|
  • :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Chính sách linh hoạt - “Lá chắn” cho an ninh năng lượng

Trước nguy cơ cú sốc nguồn cung từ bên ngoài, TS Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng, cần thiết kế cơ chế dự trữ, tín dụng và điều hành giá đủ độ mở để doanh nghiệp năng lượng kịp thời ứng phó, tránh đứt gãy thị trường.

Những ngày gần đây, căng thẳng quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran leo thang đã khiến thị trường năng lượng toàn cầu chao đảo. Đặc biệt, việc gián đoạn tại eo biển Hormuz - tuyến vận tải chiến lược trung chuyển khoảng 1/5 lượng dầu mỏ và phần lớn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới đang tạo ra những lo ngại sâu sắc về một “cú sốc” nguồn cung mới.

Về vấn đề này, TS Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam nhận định rằng, Việt Nam không đứng ngoài vòng xoáy tác động, song đây cũng là phép thử để nhìn lại năng lực tự chủ và sức chống chịu của hệ thống năng lượng quốc gia.

Theo TS Nguyễn Quốc Thập, chỉ cần xuất hiện rủi ro gián đoạn hoặc tâm lý lo ngại trên thị trường, giá dầu và khí đốt có thể biến động mạnh. Thực tế, giá dầu thế giới đã tăng hơn 20% trong thời gian ngắn, phản ánh phản ứng tức thời của các nhà đầu tư và doanh nghiệp trong toàn bộ chuỗi cung ứng liên quan đến thị trường năng lượng. Nếu hoạt động vận chuyển qua Hormuz bị đình trệ kéo dài, cú sốc giá sẽ còn nặng nề hơn, kéo theo chi phí vận tải, bảo hiểm hàng hải và logistics tăng cao trên toàn cầu.

Chính sách linh hoạt - “Lá chắn” cho an ninh năng lượng
TS Nguyễn Quốc Thập: Cần thiết kế cơ chế dự trữ, tín dụng và điều hành giá đủ độ mở để doanh nghiệp năng lượng kịp thời ứng phó, tránh đứt gãy thị trường.

Đối với Việt Nam, sẽ có tác động về giá năng lượng nhập khẩu. Dù có hai nhà máy lọc dầu trong nước, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một phần dầu thô và xăng dầu thành phẩm để bù đắp thiếu hụt. Khi giá dầu thô tăng, chi phí nhập khẩu gia tăng, tạo áp lực lên điều hành giá bán lẻ trong nước. Sự biến động về giá xăng dầu/năng lượng sẽ tác động sâu rộng đến mọi hoạt động của nền kinh tế và thị trường. Giá xăng dầu tăng sẽ kéo theo chi phí logistics, vận tải, sản xuất của nhiều ngành kinh tế tăng lên, từ đó gây sức ép lên lạm phát.

Tuy nhiên, TS Nguyễn Quốc Thập cho rằng, rủi ro hiện nay chủ yếu đến từ yếu tố giá và tâm lý, còn khả năng thiếu hụt nguồn cung trong ngắn hạn là chưa lớn. Tuy nhiên, nếu chiến tranh và xung đột kéo dài, hệ lụy có thể sẽ rất lớn và nặng nề. Các doanh nghiệp đầu mối lớn như Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) và Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL) hiện đều khẳng định lượng lưu kho và hợp đồng nhập khẩu trong tháng 3 cơ bản được bảo đảm. Dù không nhập trực tiếp từ Trung Đông, nguồn cung từ Singapore hay Hàn Quốc vẫn có thể chịu tác động gián tiếp nếu chuỗi vận tải toàn cầu và nguồn cung bị gián đoạn.

Ở khâu sản xuất trong nước, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất hiện sử dụng khoảng 30-35% dầu thô nhập khẩu từ nhiều khu vực khác nhau, bao gồm Tây Phi, Địa Trung Hải, Mỹ và một số nước Trung Đông. Điều này cho thấy nỗ lực đa dạng hóa nguồn nguyên liệu đã được triển khai từ trước. Song nếu xung đột kéo dài, chi phí vận tải, bảo hiểm và cạnh tranh mua dầu thô trên thị trường quốc tế sẽ gia tăng đáng kể. Còn đối với Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn, bài toán nguồn cung và đầu vào sẽ trở nên phức tạp, đòi hỏi phải có những điều chỉnh phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh mới.

Trong khi đó, lĩnh vực khí và LNG cũng chịu sức ép không nhỏ. Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS) đã chủ động thu xếp hai chuyến LNG (mỗi chuyến khoảng 70.000 tấn) từ Qatar và Đông Nam Á cho nửa đầu năm 2026, với mức giá được chốt sớm, thấp hơn đáng kể so với mặt bằng hiện tại. Đồng thời, doanh nghiệp cũng tăng lưu kho, linh hoạt điều tiết giữa nhập khẩu và nguồn cung nội địa, phát huy mô hình giải pháp năng lượng tích hợp để khách hàng có thể chuyển đổi giữa LPG, CNG và LNG khi cần thiết.

Chính sách linh hoạt - “Lá chắn” cho an ninh năng lượng
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông gây tác động mạnh, làm gia tăng biến động và rủi ro đối với thị trường xăng dầu toàn cầu.

Theo TS Nguyễn Quốc Thập, những động thái chủ động này thể hiện rõ vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong việc giữ ổn định thị trường và bảo đảm an ninh năng lượng. Khi thị trường biến động, các doanh nghiệp chủ lực không chỉ tính toán lợi nhuận đơn thuần mà còn phải thực hiện “sứ mệnh kép”: vừa bảo đảm hiệu quả kinh doanh, vừa duy trì nguồn cung ổn định cho nền kinh tế. Sự phối hợp giữa Chi nhánh Phân phối sản phẩm lọc dầu Nghi Sơn (PVNDB) và Công ty TNHH Lọc hóa dầu Nghi Sơn (NSRP) để cập nhật tình hình, điều phối sản xuất, phân phối kịp thời cũng là minh chứng cho cơ chế phản ứng nhanh trong toàn hệ thống Petrovietnam.

Dẫu vậy, TS Nguyễn Quốc Thập nhấn mạnh rằng, không thể chỉ trông chờ vào sự linh hoạt của doanh nghiệp. Điều cốt lõi là cần một khung thể chế đủ mạnh, ổn định và linh hoạt để doanh nghiệp năng lượng có thể chủ động hơn trước các cú sốc toàn cầu. Các dự án thăm dò - khai thác dầu khí, điện khí LNG hay năng lượng tái tạo ngoài khơi đều có chu kỳ đầu tư dài, vốn lớn và rủi ro cao. Nếu chính sách thiếu nhất quán, doanh nghiệp khó có thể xây dựng chiến lược dài hạn.

TS Nguyễn Quốc Thập kiến nghị tiếp tục hoàn thiện cơ chế đầu tư, tài chính và chia sẻ rủi ro cho các dự án năng lượng quy mô lớn; đồng thời phát triển hạ tầng dự trữ chiến lược, bao gồm kho chứa dầu thô, xăng dầu và LNG với quy mô đủ lớn theo tháng, quý, thậm chí năm. Cơ chế tín dụng linh hoạt, chính sách dự trữ bắt buộc phù hợp và công cụ điều hành giá đủ độ mở trong tình huống khẩn cấp sẽ giúp thị trường tránh lặp lại tình trạng đứt gãy cục bộ từng xảy ra vào năm 2022.

Về dài hạn, chiến lược năng lượng của Việt Nam phải hướng tới ba trụ cột: bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao tính tự chủ và thích ứng với xu thế chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Điều này đòi hỏi đa dạng hóa nguồn cung, không phụ thuộc quá lớn vào một loại nhiên liệu hay một khu vực địa lý. Cùng với khai thác hiệu quả dầu khí trong nước, cần đẩy mạnh LNG, điện gió ngoài khơi và các nguồn năng lượng tái tạo, hình thành chuỗi giá trị đồng bộ từ khai thác, chế biến đến phân phối.

“Những biến động từ Trung Đông là lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng, an ninh năng lượng không chỉ là câu chuyện nguồn cung trước mắt, mà là năng lực tự chủ dài hạn của cả hệ thống”, TS Nguyễn Quốc Thập chia sẻ. Cùng với đó, khi có chính sách đủ mạnh và hệ sinh thái doanh nghiệp đủ năng lực, Việt Nam hoàn toàn có thể biến thách thức thành động lực tái cấu trúc, nâng cao sức chống chịu trước mọi “cú sốc” năng lượng toàn cầu.

Đình Khương


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết