Dư địa lớn trong phát triển thị trường trung tâm dữ liệu tại Việt Nam
Thị trường trung tâm dữ liệu - tài sản bất động sản công nghệ cao tại Việt Nam đang được đánh giá có nhiều triển vọng phát triển, hấp dẫn đối với các nhà đầu tư toàn cầu.
|
| Nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính, công nghệ và dịch vụ đang đẩy mạnh chuyển đổi số, làm tăng nhu cầu xử lý dữ liệu lớn. Đây là lợi thế của thị trường trung tâm dữ liệu. Ảnh: Internet. |
Tại Việt Nam, thị trường trung tâm dữ liệu hiện còn khá khiêm tốn, nhưng tiềm năng tăng trưởng rất lớn. Theo dữ liệu năm 2025 của JLL, tổng công suất vận hành tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh chỉ đạt khoảng 60 MW, thấp hơn đáng kể so với các thành phố trong khu vực như Jakarta (250 MW), Kuala Lumpur (149 MW), Bangkok (72 MW) và Manila (74 MW).
Quy mô này càng thêm khiêm tốn khi so với Johor Bahru (500 MW), Hong Kong (561 MW), Beijing (880 MW), Seoul (826 MW), Singapore (1.198 MW) hay Shanghai (2.093 MW).
Nếu xét theo tỷ lệ công suất (MW) trên quy mô kinh tế, Hà Nội và TP Hồ Chí Minh vẫn nằm trong nhóm thấp, phản ánh dư địa phát triển lớn trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng đẩy mạnh thuê ngoài hạ tầng và chuyển đổi lên điện toán đám mây.
Hiện nay, nguồn cung chủ yếu được vận hành bởi các đơn vị như VNPT, Viettel IDC, FPT Telecom, CMC Telecom, HTC (ECODC) và QTSC.
Trước đó, đánh giá về thị trường trung tâm dữ liệu của Việt Nam, CBRE Việt Nam cho rằng, thị trường trung tâm dữ liệu Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng bùng nổ, chuyển mình từ một hạ tầng kỹ thuật đơn thuần thành một loại tài sản bất động sản công nghệ cao hấp dẫn đối với các nhà đầu tư toàn cầu.
Thị trường này đang được thúc đẩy bởi sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và quá trình chuyển đổi số quốc gia. Tổng công suất hoạt động của Việt Nam dự kiến sẽ tăng gấp 5,6 lần vào năm 2030, từ mức công suất hiện tại là 104 MW.
Theo CBRE, lợi thế cạnh tranh lớn nhất nằm ở chi phí xây dựng, tạo ra cơ hội đầu tư vượt trội so với các thị trường phát triển. Việt Nam cũng sở hữu nền tảng số hóa vững chắc, tạo ra nguồn cầu nội địa ổn định. Tính đến năm 2024, Việt Nam có khoảng 80 triệu người dùng internet, tương đương 79% dân số, với tỷ lệ kết nối di động vượt trội (164% dân số).
Làm rõ hơn triển vọng của thị trường này, theo JLL, giai đoạn 2023–2028, công suất trung tâm dữ liệu tại một số nước Đông Nam Á dự kiến tăng với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 22–38%. Việt Nam nhiều khả năng sẽ đi theo quỹ đạo này khi các điều kiện nền tảng cải thiện.
Thị trường đã ghi nhận một loạt dự án mới được công bố hoặc triển khai, điển hình như trung tâm dữ liệu của Viettel IDC tại Tân Phú Trung (TP Hồ Chí Minh) với công suất thiết kế lên tới 140 MW; Kinh Bắc hợp tác cùng AIC và VietinBank để phát triển trung tâm dữ liệu gần 2 tỷ USD tại Khu công nghiệp Tân Phú Trung, công suất dự kiến đạt 200 MW IT Load.
Bên cạnh đó, CMC cũng đang phát triển CMC Hyperscale Data Centre với tổng vốn hơn 250 triệu USD, công suất ban đầu 30 MW và khả năng mở rộng lên đến 120 MW.
“Trí tuệ nhân tạo không còn là một xu hướng, mà đã trở thành một loại hạ tầng chủ chốt. Điện năng, dữ liệu và tốc độ thực thi sẽ quyết định khu vực nào sẽ giành được ưu thế, và Việt Nam đang có nhiều cơ hội trong giai đoạn tới”, bà Lê Thị Huyền Trang, Tổng Giám đốc JLL Việt Nam nhận định.
Nhu cầu tăng do dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao và mức tiêu thụ dữ liệu lớn từ mạng xã hội, video theo yêu cầu, thương mại điện tử, trò chơi trực tuyến.
Đồng thời, doanh nghiệp, nhất là trong tài chính, công nghệ và dịch vụ đang đẩy mạnh chuyển đổi số, làm tăng nhu cầu xử lý dữ liệu lớn, kết nối vạn vật và dịch chuyển từ hạ tầng tại chỗ sang thuê ngoài.
Về những thách thức đối với thị trường này, chuyên gia JLL cho rằng, những thách thức chính gồm bảo đảm nguồn điện ổn định, nâng cấp truyền tải, rút ngắn thời gian chờ đấu nối, bảo đảm nguồn cung thiết bị và phát triển nhân lực.
Về nhân lực, nhu cầu kỹ sư thiết kế, xây dựng, vận hành theo chuẩn quốc tế tăng nhanh, đòi hỏi chương trình đào tạo và liên kết giữa doanh nghiệp và trường đại học.
Đến năm 2030, triển vọng được đánh giá tích cực nhưng phụ thuộc vào tiến độ về điện, quỹ đất, cáp quốc tế, thủ tục hành chính và nguồn lao động tay nghề. Nhiều khả năng các cụm trung tâm dữ liệu sẽ mở rộng trước tại trục TP Hồ Chí Minh – Bình Dương – Đồng Nai và Hà Nội – Hòa Lạc, sau đó là các điểm vệ tinh gần khu công nghiệp và khu dân cư lớn để giảm độ trễ và chi phí kết nối.
Về thương mại, cơ sở phục vụ khối lượng công việc trí tuệ nhân tạo có thể dẫn dắt mặt bằng giá; colocation (dịch vụ thuê chỗ đặt máy chủ) bán lẻ tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp dịch chuyển từ hạ tầng tại chỗ sang thuê ngoài.
Cũng theo JLL, dòng vốn đầu tư dự kiến tăng thông qua liên doanh và cấu trúc vốn linh hoạt phù hợp với biến động chi phí xây dựng, thiết bị và điều kiện tài chính.
Theo đánh giá, Việt Nam có cơ hội đón sóng lớn đầu tư vào trung tâm dữ liệu. Luật Đầu tư sửa đổi và các chương trình chuyển đổi số quốc gia tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút vốn FDI vào lĩnh vực hạ tầng số.
Bà Dương Thuỳ Dung, Giám đốc điều hành Bộ phận Nghiên cứu và tư vấn, CBRE Việt Nam cho biết, Việt Nam hiện đang sở hữu lợi thế về chi phí xây dựng, với mức giá chỉ khoảng 7,0 triệu USD/MW, thấp hơn gần 50% so với các thị trường cấp 1 như Tokyo hay Singapore.
Sự chênh lệch đáng kể này, kết hợp với nhu cầu Hyperscale bùng nổ từ AI, đang tạo ra cơ hội đầu tư đầy tiềm năng tại khu vực Đông Nam Á.
"Điều quan trọng là các nhà đầu tư phải hợp tác chiến lược thông qua mô hình liên doanh hoặc mua lại (M&A) để kiểm soát rủi ro về để điều hướng các rào cản về nguồn điện và tốc độ triển khai dự án, nhằm tận dụng triệt để tiềm năng tăng trưởng 5,6 lần của thị trường trung tâm dữ liệu Việt Nam trong thập kỷ tới”, bà Dung nhấn mạnh.






