Sự kiện
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Đồ gỗ, nội thất tìm dư địa trên thương mại điện tử

Thương mại điện tử mở thêm dư địa cho đồ gỗ, nội thất tại thị trường nội địa, nhưng doanh nghiệp cần giải bài toán logistics, minh bạch và nguồn nguyên liệu bền vững.

Thương mại điện tử mở thêm kênh tiếp cận khách hàng

Thị trường nội địa hiện vẫn thiếu những dữ liệu đầy đủ về quy mô, nhu cầu và xu hướng tiêu dùng đối với đồ gỗ, nội thất. Đây là một khoảng trống đáng chú ý khi doanh nghiệp và cơ quan nghiên cứu muốn đánh giá sức mua cũng như định hướng sản xuất. Tại hội thảo 'Xây dựng thị trường gỗ nội địa hợp pháp, chất lượng và bền vững', ông Nguyễn Minh Đức, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) cho hay, đối với thị trường nguyên liệu gỗ và hoạt động B2B, hiện chưa có số liệu chính thức về quy mô thị trường nội địa. Tuy nhiên, dữ liệu tìm kiếm trực tuyến có thể cung cấp một chỉ dấu về mức độ quan tâm của khách hàng.

Thị trường gỗ nội địa được dự báo có thể đạt 7-7,7 tỷ USD vào năm 2030.

Thị trường gỗ nội địa được dự báo có thể đạt 7-7,7 tỷ USD vào năm 2030.

Dữ liệu từ Google Keyword Planner và Google Trends cho thấy lượng tìm kiếm các từ khóa liên quan đến nguyên liệu gỗ và một số sản phẩm cụ thể có thể lên tới khoảng 60.000-70.000 lượt mỗi tháng. Ở một nhóm dữ liệu khác, lượng tìm kiếm liên quan đến nguyên liệu gỗ và một số sản phẩm cụ thể ở mức dưới 100.000 lượt mỗi tháng và tăng khoảng 6-8% mỗi năm. Ông Nguyễn Minh Đức lưu ý, đây là dữ liệu về nhu cầu tìm kiếm, chưa thể coi là quy mô doanh thu hay giao dịch của thị trường. Tuy vậy, những chỉ dấu này cho thấy người tiêu dùng và khách hàng doanh nghiệp đang có nhu cầu tìm hiểu sản phẩm trên môi trường trực tuyến.

Ở lĩnh vực bán lẻ, nhóm ngành Nhà cửa và Đời sống, trong đó có trang trí và nội thất, được VECOM ghi nhận tăng trưởng khoảng 35-39% trên các sàn thương mại điện tử lớn. Xu hướng này có thể tác động ngược trở lại nhu cầu sản xuất và nguyên liệu đầu vào. Đại diện TikTok Shop, ông Trần Quang Khôi, Giám đốc ngành hàng Nhà cửa và Đời sống, cho biết tỷ trọng mua sắm trực tuyến tại Việt Nam đã tăng từ khoảng 2-3% những năm đầu thương mại điện tử lên khoảng 20-21%. So với một số thị trường trong khu vực có tỷ trọng mua sắm trực tuyến khoảng 41-45%, dư địa phát triển của Việt Nam vẫn còn lớn.

Đối với đồ gỗ và nội thất, những sản phẩm có giá trị đơn hàng cao như bàn, ghế, sofa, kệ gỗ vẫn có nhu cầu. Tuy nhiên, đặc thù nhà ở tại Việt Nam khiến logistics trở thành một trong những rào cản đáng kể. Phần lớn nhà phố có diện tích, lối đi, cầu thang và không gian sử dụng khác nhau. Vì vậy, với những sản phẩm nội thất lớn, doanh nghiệp phải tính đến cả việc vận chuyển, đưa sản phẩm vào nhà và lắp đặt. Điều này khiến thiết kế sản phẩm cần linh hoạt hơn, thậm chí có tính cá nhân hóa cao.

Ngược lại, các sản phẩm nhỏ, dễ vận chuyển hoặc có thể tự lắp đặt có nhiều thuận lợi hơn trên môi trường trực tuyến. Một số nhóm sản phẩm nội thất trẻ em, bàn, ghế, kệ và sản phẩm có thể tự lắp ráp đang được quan tâm. Đáng chú ý, các nền tảng số cũng giúp doanh nghiệp tiếp cận nhóm khách hàng ngoài các trung tâm lớn. Đây là khác biệt so với các kênh thương mại điện tử truyền thống, nơi khách hàng có xu hướng tập trung nhiều hơn tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Không chỉ bán hàng, phải xây dựng niềm tin

Cùng với cơ hội mở rộng thị trường, thương mại điện tử cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng và thông tin sản phẩm. Theo ông Nguyễn Minh Đức, việc đưa sản phẩm lên môi trường thương mại điện tử không làm thay đổi các điều kiện pháp lý. Doanh nghiệp kinh doanh nguyên liệu gỗ vẫn phải đáp ứng đầy đủ các quy định như khi bán hàng theo phương thức truyền thống.

Đối với doanh nghiệp B2B, thương mại điện tử có thể được xem là một kênh bổ sung để tăng khả năng nhận diện, tiếp cận khách hàng. Bên cạnh sàn thương mại điện tử, doanh nghiệp cần duy trì website, mạng xã hội, phát triển nội dung video và tăng khả năng xuất hiện trên các kết quả tìm kiếm; đồng thời, ngày càng phải quan tâm đến cách khách hàng tìm kiếm thông tin thông qua các công cụ trí tuệ nhân tạo.

Ở góc độ nền tảng, ông Trần Quang Khôi cho biết, nhà bán hàng phải cung cấp thông tin sản phẩm, thương hiệu và hồ sơ chất lượng theo yêu cầu. Nền tảng cũng sử dụng các chỉ số hoạt động, phản hồi, đánh giá và bình luận của khách hàng để theo dõi hoạt động của nhà bán hàng và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, câu chuyện không dừng ở điều kiện để sản phẩm được đưa lên sàn. Với ngành gỗ, doanh nghiệp còn phải giải bài toán làm sao để người mua có thể hiểu được sản phẩm, từ nguyên liệu, quy trình sản xuất đến chất lượng và những giá trị khác biệt. Đây cũng là lợi thế của các hình thức nội dung số. Video, livestream hay những công cụ trực quan có thể giúp doanh nghiệp kể câu chuyện về sản phẩm thay vì chỉ cung cấp những thông tin cơ bản.

Thị trường đồ gỗ, nội thất trong nước đang có thêm một kênh tiếp cận người tiêu dùng khi thương mại điện tử phát triển. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả kênh này, doanh nghiệp không chỉ cần đưa sản phẩm lên nền tảng số mà còn phải đáp ứng yêu cầu về thiết kế, giao nhận, chất lượng, nguồn gốc và uy tín.

Từ góc nhìn thị trường, ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc Chương trình Chính sách, Thương mại và Tài chính Lâm nghiệp, Tổ chức Forest Trends, cho rằng vấn đề quan trọng là uy tín của người bán. Người mua cần có cơ sở để tin rằng thông tin doanh nghiệp cung cấp phù hợp với sản phẩm thực tế. Theo ông, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc minh bạch hồ sơ, giấy tờ pháp lý và các tiêu chuẩn liên quan đến sản phẩm. Khi những thông tin này được kiểm tra, xác nhận theo quy trình của một nền tảng thứ ba, người mua có thêm cơ sở đánh giá doanh nghiệp và sản phẩm. Đáng chú ý, yêu cầu của thị trường đối với ngành gỗ có thể sẽ không dừng ở câu chuyện sản phẩm có hợp pháp hay không. Một sản phẩm đầy đủ giấy tờ vẫn có thể đặt ra những câu hỏi về rủi ro đối với rừng, hệ sinh thái và môi trường.

Theo ông Tô Xuân Phúc, thị trường trong tương lai có thể đặt ra yêu cầu cao hơn, chuyển từ những nguồn nguyên liệu hợp pháp nhưng tiềm ẩn rủi ro về suy thoái rừng sang các nguồn nguyên liệu có mức độ bền vững cao hơn, chẳng hạn gỗ rừng trồng trong nước hoặc nguồn nguyên liệu được quản lý tốt. Điều này đặt ra một câu hỏi rộng hơn đối với các nền tảng thương mại điện tử: liệu yêu cầu chỉ dừng ở việc sản phẩm không vi phạm pháp luật hay có thể hình thành những tiêu chí cao hơn đối với các sản phẩm nhạy cảm về môi trường.

Với ngành gỗ, đây không chỉ là câu chuyện của một kênh bán hàng. Khi thương mại điện tử trở thành một phần ngày càng quan trọng của thị trường nội địa, doanh nghiệp phải đồng thời giải quyết ba bài toán: sản phẩm phù hợp với phương thức mua sắm trực tuyến, thông tin đủ minh bạch để tạo niềm tin và nguồn nguyên liệu đáp ứng ngày càng tốt hơn các yêu cầu về tính bền vững. Đó cũng là điều kiện để đồ gỗ và nội thất Việt Nam không chỉ tiếp cận được nhiều khách hàng hơn, mà còn xây dựng được chỗ đứng bền vững hơn trên thị trường trong nước.

Ông Ngô Sỹ Hoài - Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST): Từ quy mô khoảng 5 tỷ USD năm 2025, thị trường gỗ nội địa được dự báo có thể đạt 7-7,7 tỷ USD vào năm 2030, tương ứng mức tăng trưởng khoảng 7-9%/năm. Với quy mô hơn 100 triệu dân, thị trường nội địa có thể trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng của ngành gỗ Việt Nam.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết