Trung Đông sau những cuộc đối đầu
Những biến động kéo dài tại Trung Đông trong nhiều năm qua, đặc biệt sau vòng đối đầu quân sự Mỹ - Israel với Iran từ năm 2025, đang làm thay đổi sâu sắc tư duy an ninh của các quốc gia vùng Vịnh.
Nếu trước đây các quốc gia vùng Vịnh chủ yếu dựa vào “ô bảo trợ” của Mỹ để duy trì ổn định chiến lược, thì nay họ có xu hướng chuyển sang cách tiếp cận linh hoạt hơn: đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, phân tán rủi ro an ninh và xây dựng các trung tâm quyền lực khu vực mang tính đa cực.
Sự thay đổi này không chỉ phản ánh nỗi lo về nguy cơ chiến tranh lan rộng, mà còn cho thấy sự suy giảm niềm tin vào khả năng và cam kết bảo vệ của Washington. Trong bối cảnh đó, cấu trúc an ninh Trung Đông đang bước vào giai đoạn tái định hình sâu sắc, nơi quyền lực không còn tập trung tuyệt đối vào một trục liên minh duy nhất.

Ngọn lửa đỏ chiến tranh thúc đẩy một quá trình tái cấu trúc địa chính trị sâu rộng tại Trung Đông. Ảnh: Global Look Press
Từ “ô bảo trợ Mỹ” đến chiến lược cân bằng mới
Trong nhiều thập kỷ sau Chiến tranh Lạnh, chiến lược của Mỹ tại Trung Đông dựa trên việc duy trì Israel như một “cường quốc trụ cột” nhằm bảo đảm lợi ích địa chính trị của Washington. Mỹ cung cấp cho Israel ưu thế quân sự vượt trội, hỗ trợ tài chính lớn và bảo đảm an ninh chiến lược, qua đó xây dựng một cấu trúc quyền lực khu vực xoay quanh liên minh Mỹ - Israel.
Trong một thời gian dài, mô hình này phát huy hiệu quả tương đối. Các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh, dù tồn tại khác biệt với Israel, vẫn chấp nhận dựa vào Mỹ như một nhà bảo trợ an ninh trước các mối đe dọa từ Iran hay bất ổn khu vực. Tuy nhiên, các cuộc xung đột kéo dài ở Iraq, Syria, Gaza, Lebanon và gần đây là căng thẳng trực tiếp với Iran đã làm lộ rõ những giới hạn của cấu trúc này.
Điểm thay đổi lớn nằm ở nhận thức chiến lược của các quốc gia vùng Vịnh. Họ nhận ra rằng, việc gắn quá chặt với một liên minh an ninh do Mỹ dẫn dắt có thể khiến mình trở thành mục tiêu trong các cuộc cạnh tranh địa chính trị lớn hơn. Khi căng thẳng Mỹ - Iran leo thang, các cơ sở dầu khí, tuyến hàng hải và hạ tầng chiến lược của vùng Vịnh cũng trở thành khu vực dễ bị tổn thương nhất.
Trong khoảng hơn một thập kỷ qua, nhiều nước vùng Vịnh theo đuổi chính sách cân bằng, khi duy trì quan hệ đồng minh với Washington nhưng đồng thời vẫn giữ kênh đối thoại với Tehran nhằm tránh đối đầu trực diện. Chính sách này từng giúp họ hạn chế phần nào tác động từ các cuộc khủng hoảng khu vực. Tuy nhiên, khi xung đột ngày càng mở rộng và khó kiểm soát, chiến lược trung lập truyền thống bắt đầu bộc lộ giới hạn.
Các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh hiện không còn muốn bị cuốn vào logic đối đầu cứng giữa Mỹ - Israel với Iran. Điều đó lý giải vì sao nhiều nước trong khu vực tỏ ra dè dặt với các kế hoạch hậu chiến do Washington và Tel Aviv thúc đẩy, đặc biệt những sáng kiến nhằm hình thành một mặt trận khu vực chống Tehran.
Trong bối cảnh ấy, ý nghĩa chính trị của Hiệp định Abraham cũng thay đổi đáng kể. Ban đầu, các thỏa thuận bình thường hóa quan hệ giữa Israel với một số quốc gia Ả Rập được xem là bước tiến chiến lược giúp tái cấu trúc Trung Đông theo hướng hợp tác kinh tế và an ninh mới. Nhưng theo thời gian, nhiều nước Ả Rập cho rằng tiến trình này ngày càng mang màu sắc liên minh địa chính trị nhằm kiềm chế Iran hơn là xây dựng ổn định toàn diện cho khu vực.
Hệ quả là các quốc gia vùng Vịnh bắt đầu chủ động xây dựng mạng lưới an ninh đa tầng thay vì phụ thuộc tuyệt đối vào Mỹ. Họ mở rộng hợp tác quân sự, ngoại giao và kinh tế với nhiều đối tác khác nhau, từ Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan cho đến Trung Quốc và Nga.
UAE là ví dụ điển hình cho xu hướng này. Abu Dhabi vừa duy trì quan hệ chiến lược với Washington, vừa cải thiện quan hệ với Ankara, đồng thời mở rộng hợp tác kinh tế với châu Á. Ả Rập Xê Út cũng theo đuổi cách tiếp cận tương tự khi thúc đẩy hòa giải với Iran dưới vai trò trung gian của Trung Quốc, đồng thời ký kết các thỏa thuận quốc phòng mới với Pakistan.
Sự dịch chuyển đó cho thấy Trung Đông đang dần rời khỏi mô hình “an ninh phụ thuộc” để tiến tới cấu trúc cân bằng linh hoạt hơn, nơi các quốc gia tìm cách tự gia tăng năng lực chiến lược thay vì đặt toàn bộ niềm tin vào một cường quốc bên ngoài.
Trung Đông đa cực và cuộc cạnh tranh vai trò dẫn dắt khu vực
Sự thay đổi trong tư duy an ninh đang kéo theo một câu hỏi lớn hơn: ai sẽ trở thành trung tâm quyền lực mới của Trung Đông trong bối cảnh trật tự khu vực chuyển sang xu hướng đa cực?
Israel vẫn là cường quốc quân sự hàng đầu khu vực với sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ Mỹ. Tuy nhiên, các cuộc xung đột kéo dài cùng chính sách an ninh cứng rắn của Tel Aviv khiến nhiều nước Ả Rập tiếp tục nhìn nhận Israel như một nguồn gây bất ổn hơn là nhân tố kiến tạo hòa bình khu vực.

Các quốc gia khu vực đang chuyển sang một dạng “ngoại giao linh hoạt”. Ảnh: Global Look Press
Mâu thuẫn cốt lõi của chiến lược Mỹ - Israel nằm ở chỗ Washington muốn cùng lúc thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực, bình thường hóa quan hệ Ả Rập - Israel và kiềm chế Iran bằng áp lực quân sự. Nhưng thực tế cho thấy các mục tiêu này khó song hành. Một mặt, Israel được thúc đẩy trở thành trung tâm an ninh khu vực; mặt khác, nhiều quốc gia Trung Đông lại xem các chiến dịch quân sự của Tel Aviv là nguyên nhân làm gia tăng đối đầu và chia rẽ.
Trong bối cảnh đó, Ả Rập Xê Út nổi lên như ứng cử viên quan trọng cho vai trò dẫn dắt khu vực. Riyadh sở hữu nhiều lợi thế chiến lược: nguồn lực tài chính khổng lồ từ dầu mỏ, vị thế đặc biệt trong thế giới Hồi giáo Sunni, năng lực ngoại giao ngày càng mở rộng và chương trình cải cách kinh tế “Tầm nhìn 2030” đang thúc đẩy quá trình hiện đại hóa đất nước.
Khác với Israel, Ả Rập Xê Út đang cố xây dựng hình ảnh một trung tâm kết nối hơn là một cực đối đầu. Chính sách ngoại giao của Riyadh thời gian gần đây cho thấy nỗ lực cân bằng quan hệ với cả Mỹ, Trung Quốc, Nga và Iran nhằm mở rộng không gian chiến lược.
Iran cũng là một cực quyền lực khó bỏ qua. Dù chịu áp lực cấm vận và tổn thất từ xung đột, Tehran vẫn sở hữu nhiều yếu tố nền tảng: dân số đông, năng lực quân sự đáng kể, vị trí địa chiến lược đặc biệt và khả năng kiểm soát eo biển Hormuz - tuyến vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới.
Quan trọng hơn, Iran đã chứng minh khả năng duy trì ảnh hưởng thông qua mạng lưới đồng minh và đối tác trải rộng từ Iraq, Syria đến Lebanon và Yemen. Điều này giúp Tehran tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong các tính toán an ninh khu vực, bất chấp sức ép từ phương Tây.
Bên cạnh đó, Thổ Nhĩ Kỳ đang nổi lên như một cường quốc trung gian với ảnh hưởng ngày càng lớn. Ankara không chỉ là thành viên NATO mà còn theo đuổi chiến lược tự chủ chiến lược, kết hợp giữa sức mạnh công nghiệp quốc phòng, vị trí hậu cần và khả năng ngoại giao linh hoạt.
Trong nhiều hồ sơ khu vực, từ Syria, Libya cho tới Caucasus, Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy họ muốn trở thành một trung tâm quyền lực độc lập thay vì chỉ đóng vai trò đồng minh phương Tây. Ankara có thể không thay thế hoàn toàn Israel, nhưng đang tạo ra một mô hình ảnh hưởng khác dựa trên kết hợp giữa kinh tế, quân sự và ngoại giao thực dụng.
Trong khi đó, Qatar và UAE nhiều khả năng tiếp tục phát triển như các trung tâm tài chính, truyền thông và trung gian ngoại giao của khu vực. Những quốc gia này tuy không sở hữu sức mạnh quân sự áp đảo nhưng lại có ảnh hưởng lớn nhờ khả năng đầu tư, kết nối kinh tế và vai trò trung gian trong nhiều cuộc khủng hoảng.
Syria, dù còn đối mặt bất ổn nội bộ, cũng có thể trở thành một mắt xích quan trọng nếu tiến trình tái thiết và hòa giải tiếp tục được thúc đẩy. Vị trí địa chiến lược của Damascus khiến nước này khó bị loại khỏi cấu trúc khu vực mới.
Tất cả những xu hướng trên cho thấy Trung Đông đang chuyển từ mô hình quyền lực đơn cực sang trạng thái đa trung tâm. Trong cấu trúc mới, ảnh hưởng không chỉ được đo bằng ưu thế quân sự, mà còn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát dòng vốn, công nghệ, năng lượng, hậu cần, truyền thông và các kênh ngoại giao.
“Ngọn lửa đỏ” của chiến tranh tại Trung Đông vì thế không chỉ làm gia tăng bất ổn, mà còn thúc đẩy một quá trình tái cấu trúc địa chính trị sâu rộng. Khi niềm tin vào mô hình bảo trợ truyền thống suy giảm, các quốc gia khu vực đang chuyển sang một dạng “ngoại giao linh hoạt”, nơi lợi ích thực chất và khả năng thích ứng trở thành yếu tố quyết định vị thế quyền lực trong trật tự Trung Đông mới.





