Đề xuất chính sách hỗ trợ doanh nghiệp “đầu tàu” dẫn dắt thị trường khí LNG
Việc xây dựng các chính sách hỗ trợ có trọng tâm nhằm phát triển những doanh nghiệp có kinh nghiệm, tiềm lực tài chính và nguồn nhân lực chất lượng cao được xem là giải pháp then chốt để hình thành lực lượng dẫn dắt, thúc đẩy thị trường khí LNG Việt Nam phát triển bền vững.
![]() |
| LNG là nhiên liệu chuyển tiếp “bắt buộc” trong cơ cấu năng lượng. |
Diễn đàn “Kết nối doanh nghiệp khí Việt Nam với chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế” do Báo Đại đoàn kết tổ chức sáng 14/1, với sự đồng hành của Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) và đơn vị thành viên là Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS). Diễn đàn đã nhận diện các giải pháp then chốt nhằm phát triển thị trường khí LNG trong nước, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Phát biểu tại diễn đàn, TS Phạm Ngọc Quý - Chuyên gia Viện Dầu khí Việt Nam nhấn mạnh, khí là nhiên liệu chuyển tiếp giữ vai trò chủ chốt trong lộ trình giảm phát thải, phù hợp với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Chính phủ Việt Nam. Theo Nghị quyết số 70-NQ/TW, mục tiêu phát triển thị trường khí đạt quy mô 30-35 tỷ m³ vào năm 2030 là thách thức lớn, song cũng mở ra cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp trong nước khi hình thành được thị trường đầu ra ổn định, quy mô đủ lớn.
Các dự báo cho thấy nhu cầu khí tại Việt Nam sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới, trong đó khí cho phát điện vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Nhu cầu khí cho các lĩnh vực năng lượng khác cũng tăng trưởng tương đối, phản ánh xu hướng đa dạng hóa sử dụng khí trong nền kinh tế. Đáng chú ý, LNG được dự báo sẽ trở thành nguồn cung khí quan trọng, chiếm trên 50% tổng nguồn cung từ sau năm 2030.
![]() |
| TS. Phạm Ngọc Quý: Kiến nghị áp dụng cơ chế dự án hạ tầng thiết yếu cho các kho cảng LNG trọng điểm, giao cho những đơn vị có năng lực tổ chức, điều phối hạ tầng LNG quốc gia, bảo đảm hiệu quả đầu tư và khai thác. |
Về hạ tầng, hệ thống đường ống thu gom, vận chuyển khí tại các khu vực tiêu thụ trọng điểm như Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ đã phát triển tới mức bão hòa. Trong khi đó, hạ tầng tiếp nhận LNG bao gồm kho cảng, trung tâm phân phối đang được quan tâm đầu tư, mở ra dư địa mới cho thị trường.
Theo TS Phạm Ngọc Quý, trong 20-30 năm tới, khí và LNG vẫn là nhiên liệu chuyển tiếp “bắt buộc” trong cơ cấu năng lượng. Điện khí LNG sẽ được phát triển mạnh theo Quy hoạch điện VIII, đồng thời thị trường tiêu thụ khí ngoài lĩnh vực điện hoàn toàn có khả năng mở rộng. Đây là lợi thế khi các doanh nghiệp khí trong nước đã tích lũy được kinh nghiệm, tiềm lực tài chính và năng lực quản trị nhất định.
Bên cạnh cơ hội, thị trường khí Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Trước hết là sự suy giảm sản lượng khí nội địa, trong khi giá khí từ các mỏ mới và giá LNG nhập khẩu ở mức cao. Thị trường LNG trong nước còn chưa hoàn chỉnh, phụ thuộc lớn vào lĩnh vực điện, khiến khả năng phân tán rủi ro và tối ưu hóa chuỗi giá trị còn hạn chế. Ngoài ra, các dự án điện LNG thường có thời gian chuẩn bị và triển khai kéo dài, tạo áp lực lớn về vốn và tiến độ.
Trong bối cảnh đó, TS Phạm Ngọc Quý cho rằng yếu tố tiên quyết để doanh nghiệp khí Việt Nam đứng vững và vươn ra thế giới là hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao cho thị trường khí và LNG.
Một trong những giải pháp trọng tâm được đề xuất là mở rộng thị trường khí ngoài lĩnh vực điện thông qua việc hoàn thiện đồng bộ chuỗi giá trị và hạ tầng nội địa. Theo đó, cần kết nối các kho cảng LNG quy mô lớn với các hộ tiêu thụ cuối bằng những mô hình phân phối linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng khu vực và ngành nghề. Tối ưu hóa logistics cùng với cơ chế giá linh hoạt được xác định là “chìa khóa” để nâng cao sức cạnh tranh của khí và LNG.
Chuyên gia Viện Dầu khí Việt Nam cũng đề xuất hình thành chuỗi giá trị LNG - điện - LNG quy mô nhỏ. Trong mô hình này, các trung tâm LNG/khí - điện đóng vai trò hạt nhân, từ đó phân phối LNG tới các hộ tiêu thụ phân tán theo hướng tích hợp năng lượng, vừa nâng cao hiệu quả sử dụng hạ tầng, vừa mở rộng thị trường.
Cùng với đó, cần có chính sách hỗ trợ phát triển các doanh nghiệp có kinh nghiệm, tiềm lực tài chính và nguồn nhân lực chất lượng cao, đóng vai trò dẫn dắt thị trường khí LNG trong nước. Khi đủ điều kiện, các doanh nghiệp này cũng cần được hỗ trợ để đầu tư ra nước ngoài, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế.
Đối với hạ tầng, TS Phạm Ngọc Quý kiến nghị áp dụng cơ chế dự án hạ tầng thiết yếu cho các kho cảng LNG trọng điểm, đồng thời giao cho những đơn vị có năng lực tổ chức, điều phối hạ tầng LNG quốc gia, bảo đảm hiệu quả đầu tư và khai thác.
Song song đó, việc tiếp tục khuyến khích sử dụng CNG và LNG cho các phương tiện giao thông vận tải cần được đẩy mạnh trên cơ sở hài hòa lợi ích kinh tế và môi trường. Đặc biệt, cần có chính sách hỗ trợ phát triển thị trường khí ngoài điện và đạm thông qua đầu tư cơ sở hạ tầng khí tại các khu công nghiệp, khu đô thị - thương mại; khuyến khích sử dụng khí cho giao thông đường bộ (như xe tải nặng) và đường thủy (tàu biển đa nhiên liệu) trong tương lai.
Phương Thảo






