Eo biển Hormuz sắp mở trở lại, thế giới thở phào nhẹ nhõm
Việc Mỹ và Iran dự kiến sẽ ký thỏa thuận chấm dứt xung đột tại Trung Đông vào ngày 19/6 tới sẽ mở đường giúp eo biển Hormuz thông suốt trở lại. Đây là một tín hiệu vui mừng với thế giới, khi tuyến đường thủy này có vai trò không thể thay thế đối với thị trường năng lượng toàn cầu.
Như đã biết, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã tuyên bố trên mạng xã hội Truth Social vào 14/6 rằng: "Thỏa thuận với Cộng hòa Hồi giáo Iran hiện đã hoàn tất". Ông cũng cho biết eo biển Hormuz sẽ được mở trở lại từ ngày 20/6 và ông đã ra lệnh chấm dứt việc phong tỏa các cảng biển của Iran sau khi thỏa thuận ký kết vào ngày 19/6 tại Thụy Sĩ.
Mắt xích không thể thay thế
Eo biển Hormuz là một trong những tuyến hàng hải chiến lược quan trọng nhất thế giới, kết nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và Biển Ả Rập. Trong nhiều thập niên qua, đây được xem là “yết hầu năng lượng” của nền kinh tế toàn cầu khi đảm nhận vai trò trung chuyển phần lớn lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) xuất khẩu từ khu vực Vịnh Ba Tư ra thị trường quốc tế.
Trước khi xảy ra khủng hoảng, mỗi ngày có khoảng 16-20 triệu thùng dầu thô và khí ngưng tụ được vận chuyển qua eo biển Hormuz, tương đương gần 20% nhu cầu tiêu thụ dầu toàn cầu và khoảng 1/4 tổng khối lượng thương mại dầu mỏ bằng đường biển trên thế giới. Đây đồng thời là tuyến xuất khẩu chủ yếu của các quốc gia sản xuất năng lượng lớn trong khu vực như Ả Rập Xê Út, UAE, Kuwait, Qatar, Iraq, Bahrain và Iran.

Eo biển Hormuz đang trở thành “con bài” chiến lược trong cuộc đối đầu Mỹ-Iran. Ảnh: GI
Tầm quan trọng của Hormuz không chỉ thể hiện ở lĩnh vực dầu mỏ, mà còn đặc biệt nổi bật đối với thị trường LNG. Ước tính, khoảng 93% lượng LNG xuất khẩu của Qatar và 96% lượng LNG của UAE đều phải đi qua eo biển này. Tổng lượng LNG vận chuyển qua Hormuz chiếm gần 19% thương mại LNG toàn cầu. Điều đó khiến bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều có khả năng gây ra những tác động dây chuyền đối với an ninh năng lượng quốc tế.
Châu Á là khu vực chịu ảnh hưởng lớn nhất từ những biến động tại Hormuz. Khoảng 80% lượng dầu thô vận chuyển qua eo biển được xuất sang khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đối với LNG, gần 90% lượng xuất khẩu qua Hormuz năm 2025 cũng hướng tới các thị trường châu Á, trong khi châu Âu chỉ chiếm hơn 10%. LNG đi qua Hormuz chiếm khoảng 27% tổng lượng nhập khẩu LNG của châu Á nhưng chỉ chiếm khoảng 7% nhu cầu nhập khẩu của châu Âu.
Trong số các nước tiêu thụ, Trung Quốc và Ấn Độ là hai khách hàng lớn nhất của nguồn năng lượng vùng Vịnh. Trung Quốc tiếp nhận khoảng 38% lượng dầu vận chuyển qua Hormuz, còn Ấn Độ chiếm khoảng 15%. Ngược lại, Mỹ và châu Âu hiện chỉ chiếm tỷ trọng tương đối nhỏ trong tổng lượng năng lượng đi qua tuyến đường này. Chính vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào tại Hormuz trước hết sẽ tạo ra sức ép lớn đối với các nền kinh tế châu Á.
Việc đóng cửa eo biển Hormuz đã buộc các quốc gia nhập khẩu lớn phải điều chỉnh chiến lược năng lượng. Trung Quốc và Ấn Độ nhanh chóng gia tăng nhập khẩu dầu từ Nga, Brazil, Guyana, Nigeria và Angola nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy nguồn cung. Trong đó, Nga nổi lên như một trong những bên hưởng lợi đáng kể nhờ khả năng cung cấp dầu thông qua các tuyến vận tải không phụ thuộc vào Hormuz.
Nhu cầu đối với dầu thô ESPO của Nga xuất khẩu từ cảng Kozmino tăng mạnh nhờ lợi thế địa lý gần thị trường châu Á và khả năng tránh được các điểm nghẽn tại Trung Đông. Bên cạnh đó, dầu nặng từ Brazil, dầu từ Guyana cùng các lô hàng dầu nhẹ từ Tây Phi cũng trở thành nguồn thay thế quan trọng đối với các nền kinh tế châu Á.
Không chỉ Trung Quốc và Ấn Độ, các quốc gia Đông Bắc Á như Nhật Bản và Hàn Quốc cũng phải tái cơ cấu nguồn cung năng lượng. Hai nền kinh tế vốn phụ thuộc lớn vào dầu mỏ Trung Đông đã tăng cường nhập khẩu từ Nga, Azerbaijan và Mỹ, đồng thời tìm kiếm các giải pháp vận chuyển mới thông qua các cảng bên bờ Biển Đỏ.
Tuy nhiên, sự chuyển dịch này chỉ mang tính chất giảm thiểu rủi ro chứ chưa thể thay thế hoàn toàn vai trò của Hormuz. Việc phong tỏa tuyến hàng hải chiến lược này đã khiến giá dầu thế giới liên tục tăng mạnh, nhiều thời điểm dầu Brent vượt ngưỡng 100 USD/thùng. Tác động của nó còn lan rộng sang vận tải, sản xuất công nghiệp, thương mại quốc tế và lạm phát toàn cầu. Cuộc khủng hoảng Hormuz một lần nữa cho thấy mức độ phụ thuộc rất lớn của nền kinh tế thế giới vào một hành lang hàng hải tương đối hẹp nhưng có ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng.
Các hành lang thay thế và giới hạn
Trước nguy cơ kéo dài của khủng hoảng, các quốc gia sản xuất và tiêu thụ năng lượng đã đẩy mạnh khai thác các tuyến xuất khẩu thay thế nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào eo biển Hormuz. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hầu hết các phương án hiện nay chỉ có khả năng bổ trợ chứ chưa đủ năng lực thay thế hoàn toàn tuyến hàng hải này.
Nổi bật nhất là hệ thống đường ống Đông-Tây (Petroline) của Ả Rập Xê Út. Tuyến đường ống dài khoảng 1.200 km kết nối các mỏ dầu ở miền Đông với cảng Yanbu trên Biển Đỏ, có công suất vận chuyển khoảng 7 triệu thùng/ngày. Đây hiện là tuyến đường thay thế quan trọng nhất giúp dầu mỏ Ả Rập Xê Út tiếp cận thị trường quốc tế mà không cần đi qua Hormuz.

Đường ống Kirkuk-Ceyhan. Ảnh: Cơ quan Quản lý Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ
Tại UAE, đường ống Habshan-Fujairah (ADCOP) có công suất khoảng 1,5-1,8 triệu thùng/ngày cho phép vận chuyển dầu từ Abu Dhabi đến cảng Fujairah trên bờ biển Vịnh Oman. Tuyến đường này giúp UAE duy trì một phần hoạt động xuất khẩu ngay cả khi Hormuz bị gián đoạn. Đồng thời, Abu Dhabi cũng đang thúc đẩy các dự án đường ống chiến lược mới nhằm mở rộng khả năng tiếp cận trực tiếp ra Ấn Độ Dương.
Đối với Iraq, đường ống Kirkuk-Ceyhan kết nối các mỏ dầu phía Bắc với cảng Ceyhan của Thổ Nhĩ Kỳ trên Địa Trung Hải đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Mặc dù công suất lý thuyết đạt khoảng 1,5 triệu thùng/ngày, công suất khai thác thực tế hiện thấp hơn đáng kể do các hạn chế về kỹ thuật, an ninh và chính trị.
Một lựa chọn khác là khôi phục hành lang Kirkuk-Banias qua Syria. Tuy nhiên, phương án này vẫn gặp nhiều trở ngại do hậu quả chiến tranh, tình trạng bất ổn an ninh, sự hiện diện của các lực lượng quân sự nước ngoài và các lệnh trừng phạt quốc tế đối với Syria. Vì vậy, khả năng triển khai trong ngắn hạn vẫn còn hạn chế.
Iran cũng đã đầu tư đáng kể vào đường ống Ghoreh-Jask dài khoảng 1.000 km nhằm đưa dầu từ miền Nam đất nước đến cảng Jask trên Vịnh Oman. Với công suất thiết kế khoảng 1 triệu thùng/ngày, dự án này giúp Tehran giảm bớt sự phụ thuộc vào đảo Kharg và tránh một phần rủi ro từ Hormuz. Tuy nhiên, năng lực của tuyến đường này vẫn chỉ chiếm một tỷ lệ tương đối nhỏ so với tổng nhu cầu xuất khẩu của khu vực.
Bên cạnh hệ thống đường ống, Oman đang nổi lên như một trung tâm hậu cần năng lượng quan trọng. Các cảng nước sâu như Ras Markaz, Sohar, Mina Al Fahal và Salalah đang được phát triển thành các trung tâm lưu trữ, trung chuyển và tái xuất dầu mỏ quy mô lớn. Vai trò của Oman ngày càng được nâng cao trong bối cảnh các doanh nghiệp năng lượng tìm kiếm những điểm trung chuyển nằm ngoài khu vực Vịnh Ba Tư.
Trong trường hợp xấu nhất, các hãng vận tải còn có thể lựa chọn tuyến đường vòng qua Mũi Hảo Vọng ở cực Nam châu Phi. Đây là phương án an toàn hơn về mặt địa chính trị nhưng kéo dài thời gian vận chuyển thêm từ 10-15 ngày, đồng thời làm tăng đáng kể chi phí nhiên liệu, bảo hiểm và logistics. Việc lưu lượng tàu tăng mạnh trên tuyến đường này phản ánh xu hướng đa dạng hóa hành lang vận tải, nhưng cũng cho thấy những chi phí kinh tế rất lớn khi Hormuz không thể hoạt động bình thường.
Như vậy, các tuyến đường thay thế hiện nay chỉ có thể bù đắp một phần lưu lượng dầu mỏ và LNG vốn được vận chuyển qua Hormuz. Năng lực vận chuyển cộng gộp của các đường ống hiện hữu vẫn thấp hơn đáng kể so với khối lượng trung chuyển hàng ngày qua eo biển này. Đặc biệt, đối với LNG, gần như chưa tồn tại giải pháp thay thế hiệu quả tương đương do đặc điểm phụ thuộc rất lớn vào vận tải biển.
Trong dài hạn, việc giảm phụ thuộc vào Hormuz đòi hỏi nguồn lực đầu tư khổng lồ cho cơ sở hạ tầng đường ống, cảng biển, kho dự trữ và hệ thống logistics xuyên khu vực. Tuy nhiên, ngay cả khi các dự án mới được triển khai đồng bộ, khả năng thay thế hoàn toàn vai trò của Hormuz vẫn là một mục tiêu rất khó đạt được.
Do đó, eo biển Hormuz vẫn sẽ tiếp tục giữ vị thế là huyết mạch năng lượng quan trọng nhất của thế giới trong nhiều năm tới. Bởi vậy, việc eo biển Hormuz dự kiến sẽ mở cửa trở lại sau khi Mỹ và Iran ký thỏa thuận chấm dứt xung đột tại Thụy Sĩ vào ngày 19/6 tới sẽ khiến cả thế giới thở phào nhẹ nhõm.





