Chiến sự Mỹ - Iran sau 3 tháng: Bế tắc sau đòn phủ đầu
Ba tháng sau khi phát động chiến dịch quân sự nhằm vào Iran, chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump đang đối diện với bài toán: thắng lợi chiến thuật chưa đồng nghĩa với thành công chiến lược.
Ngày 28/2, chiến dịch không kích của liên quân Mỹ - Israel đã gây tổn thất đáng kể cho năng lực quân sự của Tehran, làm suy yếu một phần kho tên lửa, hạ tầng hải quân và mạng lưới chỉ huy. Tuy nhiên, những mục tiêu cốt lõi mà Washington đặt ra, từ kiềm chế chương trình hạt nhân, hạn chế ảnh hưởng khu vực của Iran cho tới tạo điều kiện làm lung lay chế độ Iran, vẫn chưa đạt được một cách rõ ràng.
Từ ưu thế quân sự đến bài toán chiến lược
Điều khiến giới phân tích lo ngại không chỉ là khả năng Iran tiếp tục duy trì năng lực đối kháng, mà còn ở chỗ Tehran dường như đã tìm ra một “đòn bẩy bất đối xứng” đủ sức gây sức ép lên Mỹ và các đồng minh vùng Vịnh: kiểm soát an ninh hàng hải tại eo biển Hormuz. Tuyến hàng hải này vận chuyển khoảng một phần năm nguồn cung dầu khí toàn cầu, do đó chỉ cần nguy cơ gián đoạn cũng đủ làm thị trường năng lượng rung chuyển và gây áp lực trực tiếp lên kinh tế thế giới.

Trong bối cảnh đó, các tuyên bố chiến thắng dứt khoát từ Nhà Trắng ngày càng bị đặt dấu hỏi. Một số nhà phân tích cho rằng, Washington đã đánh giá thấp khả năng chịu đựng của Iran cũng như hiệu quả của chiến lược “phòng thủ kéo dài” mà Tehran theo đuổi trong nhiều thập niên qua. Dù chịu tổn thất quân sự và kinh tế, giới lãnh đạo Iran vẫn duy trì được cấu trúc quyền lực, tiếp tục kiểm soát các công cụ gây ảnh hưởng khu vực và chưa cho thấy dấu hiệu nhượng bộ đáng kể trong hồ sơ hạt nhân.
Theo Reuters, cựu nhà đàm phán Trung Đông Aaron David Miller nhận định rằng, cuộc chiến vốn được thiết kế để mang lại thắng lợi nhanh chóng cho chính quyền Mỹ đang có nguy cơ biến thành một thất bại chiến lược dài hạn. Nhận định này phản ánh một thực tế quen thuộc trong các cuộc xung đột bất đối xứng: một cường quốc quân sự có thể áp đảo trên chiến trường, nhưng lại gặp khó khăn trong việc chuyển hóa ưu thế đó thành một trật tự chính trị ổn định hậu xung đột.
Thách thức lớn hơn đối với chính quyền ông Trump nằm ở chính mục tiêu chiến tranh thiếu ổn định và thay đổi theo thời điểm. Ban đầu, Washington nhấn mạnh việc ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân. Sau đó, mục tiêu được mở rộng sang việc kiềm chế ảnh hưởng khu vực của Tehran, làm suy yếu các lực lượng ủy nhiệm và thậm chí tạo điều kiện cho biến đổi chính trị nội bộ Iran. Khi mục tiêu càng mở rộng, khả năng đạt được “chiến thắng hoàn toàn” càng trở nên khó xác định.
Trong khi đó, Tehran dường như lựa chọn chiến lược “sống sót là chiến thắng”. Đối với giới lãnh đạo Iran, việc duy trì được bộ máy cầm quyền, tiếp tục kiểm soát Hormuz và chứng minh rằng họ có thể khiến giá năng lượng toàn cầu biến động đã đủ để tuyên bố không khuất phục trước sức ép quân sự Mỹ. Chính điều này khiến cuộc đối đầu hiện nay không chỉ là xung đột quân sự đơn thuần, mà còn là cuộc cạnh tranh về khả năng chịu đựng và ý chí chính trị.
Một số tiếng nói tại Washington cho rằng chiến dịch vẫn mang lại lợi ích chiến lược đáng kể cho Mỹ. Theo Alexander Gray, cựu cố vấn an ninh của ông Trump, lập luận rằng việc giáng đòn mạnh vào năng lực quân sự Iran đã củng cố vị thế răn đe của Mỹ, đồng thời kéo các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh xích lại gần Washington hơn trong bối cảnh lo ngại an ninh gia tăng. Tuy nhiên, ngay cả những đánh giá tích cực này cũng thừa nhận rằng, cục diện hậu chiến hiện vẫn rất mong manh.
Điều đáng chú ý là cuộc khủng hoảng đã kéo dài vượt xa khung thời gian tối đa 6 tuần mà ông Trump từng kỳ vọng. Khi chiến sự kéo dài, áp lực chính trị trong nước cũng bắt đầu xuất hiện. Dù nền tảng cử tri MAGA (chủ trương “Làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại”) vẫn nhìn chung ủng hộ Tổng thống Donald Trump, các dấu hiệu chia rẽ trong nội bộ đảng Cộng hòa đã dần lộ rõ, đặc biệt trước nguy cơ Mỹ bị cuốn vào một cuộc đối đầu kéo dài và tốn kém khác tại Trung Đông.
Quan trọng hơn, cuộc chiến cũng đặt ra câu hỏi về giới hạn của sức mạnh quân sự Mỹ trong bối cảnh các đối thủ ngày càng thành thạo chiến thuật bất đối xứng. Theo nhiều chuyên gia, cả Trung Quốc lẫn Nga đều đang theo dõi sát cuộc khủng hoảng để rút kinh nghiệm từ cách Iran sử dụng các công cụ phi đối xứng nhằm làm tiêu hao ưu thế quân sự của Mỹ.
Khoảng lặng mong manh trước nguy cơ leo thang mới
Trong bối cảnh cả Washington và Tehran đều chưa đạt được mục tiêu chiến lược rõ ràng, triển vọng về một bản ghi nhớ tạm thời nhằm gia hạn ngừng bắn thêm 60 ngày đang được xem như giải pháp “câu giờ” hơn là nền tảng cho hòa bình bền vững.
Theo các thông tin được truyền thông phương Tây đăng tải, văn kiện đang được thảo luận có thể bao gồm việc khôi phục tự do hàng hải qua eo biển Hormuz, nới lỏng một phần hạn chế đối với xuất khẩu dầu của Iran và kéo dài cơ chế ngừng bắn hiện nay. Đổi lại, Washington muốn Tehran hạn chế chương trình hạt nhân, kiểm soát lượng uranium làm giàu và cam kết không phát triển vũ khí hạt nhân.
Tuy nhiên, khác biệt cốt lõi giữa hai bên gần như chưa thay đổi. Iran tiếp tục khẳng định quyền làm giàu uranium cho mục đích hòa bình, đồng thời xem quyền kiểm soát Hormuz là lợi ích chiến lược không thể từ bỏ. Trong khi đó, Mỹ muốn Tehran chấp nhận các giới hạn sâu rộng hơn nhiều so với khuôn khổ của thỏa thuận hạt nhân năm 2015.

Vấn đề lòng tin cũng là trở ngại lớn. Đối với Tehran, quyết định của ông Trump rút Mỹ khỏi Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung (JCPOA) trong nhiệm kỳ đầu tiên đã tạo ra tiền lệ cho thấy bất kỳ cam kết nào từ Washington cũng có thể bị đảo ngược theo thay đổi chính trị nội bộ Mỹ. Chính vì vậy, giới lãnh đạo Iran hiện đặc biệt thận trọng với các bảo đảm an ninh dài hạn.
Nhiều chuyên gia cho rằng, ngay cả khi bản ghi nhớ được ký kết, nó cũng khó giải quyết tận gốc các nguyên nhân xung đột. Những bất đồng về chương trình hạt nhân, cơ chế thanh sát, mạng lưới lực lượng ủy nhiệm và trừng phạt kinh tế vẫn tồn tại. Điều này khiến nguy cơ tái bùng phát xung đột luôn hiện hữu.
Một yếu tố khác làm phức tạp thêm tình hình là vai trò của Israel. Dù không trực tiếp tham gia đàm phán, Tel Aviv có lợi ích an ninh trực tiếp trong mọi thỏa thuận liên quan đến Iran. Chính quyền của Thủ tướng Benjamin Netanyahu nhiều khả năng sẽ không chấp nhận bất kỳ thỏa thuận nào cho phép Tehran duy trì năng lực hạt nhân tiềm tàng hoặc củng cố ảnh hưởng khu vực.
Tuy nhiên, Israel cũng hiểu rằng một chiến dịch quân sự kéo dài với kết quả không rõ ràng có thể tạo ra rủi ro chính trị trong nước. Vì vậy, Tel Aviv có xu hướng vừa ủng hộ sức ép tối đa lên Iran, vừa tránh bị cuốn vào một cuộc chiến tiêu hao không có lối thoát rõ ràng.
Trong khi đó, các nước Ả Rập vùng Vịnh rơi vào thế khó xử. Họ cần sự bảo đảm an ninh từ Mỹ, nhưng đồng thời cũng lo ngại trở thành mục tiêu trực tiếp nếu xung đột tiếp tục leo thang. Chính điều này khiến nhiều quốc gia trong khu vực ưu tiên ổn định và tự do hàng hải hơn là theo đuổi một chiến thắng quân sự tuyệt đối trước Iran.
Rộng hơn, cuộc khủng hoảng hiện nay phản ánh sự dịch chuyển trong cấu trúc quyền lực Trung Đông. Mỹ vẫn sở hữu ưu thế quân sự vượt trội, nhưng khả năng áp đặt trật tự theo ý muốn đang suy giảm. Iran, dù yếu hơn về kinh tế và công nghệ quân sự, lại chứng minh rằng một cường quốc tầm trung vẫn có thể tạo ra chi phí chiến lược rất lớn cho Washington thông qua các công cụ bất đối xứng.
Bởi vậy, câu hỏi đặt ra hiện nay không còn đơn thuần là liệu ông Trump có “thắng” hay “thua” trong cuộc chiến với Iran, mà là liệu Mỹ có thể xây dựng được một trạng thái ổn định mới ở Trung Đông hay không? Nếu bản ghi nhớ chỉ đóng vai trò như một khoảng lặng tạm thời trước vòng leo thang tiếp theo, cuộc khủng hoảng nhiều khả năng sẽ tiếp tục kéo dài với những hệ lụy ngày càng lớn đối với kinh tế toàn cầu, thị trường năng lượng và trật tự địa chính trị khu vực.





