Nâng dự trữ xăng dầu lên 90 ngày: Bài toán lớn về vốn và hạ tầng
Việc nâng dự trữ xăng dầu lên tiệm cận chuẩn quốc tế là yêu cầu cấp thiết để tăng khả năng chống chịu trước "cú sốc" nguồn cung. Tuy nhiên, trao đổi với PetroTimes, PGS.TS Đinh Trọng Thịnh nhận định, đây là bài toán khó do cần nguồn vốn lớn và quy hoạch đồng bộ từ kho bể, logistics đến cơ chế phối hợp dài hạn giữa Nhà nước và doanh nghiệp.
Ba lớp dự trữ và “độ dày” còn hạn chế
Hệ thống dự trữ xăng dầu của Việt Nam hiện được cấu thành bởi ba lớp chính, gồm: dự trữ quốc gia do Nhà nước quản lý, dự trữ thương mại của các doanh nghiệp đầu mối và dự trữ sản xuất tại các nhà máy lọc dầu.
Ở lớp thứ nhất, dự trữ quốc gia được hình thành từ ngân sách Nhà nước, đóng vai trò “đệm an ninh” trong các tình huống khẩn cấp. Tuy nhiên, quy mô dự trữ này vẫn còn khiêm tốn, chủ yếu mang tính hỗ trợ ngắn hạn thay vì đủ sức can thiệp sâu vào thị trường.
Lớp thứ hai là dự trữ thương mại, chiếm tỷ trọng lớn nhất, do các doanh nghiệp đầu mối duy trì theo quy định. Đây là nguồn cung trực tiếp cho thị trường, nhưng lại phụ thuộc vào năng lực tài chính và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh giá xăng dầu biến động mạnh, việc duy trì tồn kho lớn đồng nghĩa với rủi ro tài chính cao, khiến doanh nghiệp có xu hướng tối ưu tồn kho thay vì tích trữ dài hạn.
Lớp thứ ba là dự trữ sản xuất, nằm tại các nhà máy lọc dầu như Dung Quất và Nghi Sơn, nhưng lượng tồn trữ chủ yếu phục vụ vận hành sản xuất, không phải dự trữ chiến lược.
Tổng hợp cả ba lớp, nhiều ước tính cho thấy, mức dự trữ xăng dầu của Việt Nam hiện chỉ tương đương khoảng 20-30 ngày nhập ròng. Con số này thấp hơn đáng kể so với ngưỡng an toàn phổ biến trên thế giới, đồng thời phản ánh “tấm đệm” chống sốc của thị trường còn khá mỏng.
![]() |
| PGS.TS Đinh Trọng Thịnh: Dự trữ xăng dầu, đặc biệt là dự trữ chiến lược cần có vai trò chủ đạo của Nhà nước, cả về nguồn lực tài chính lẫn trách nhiệm bảo đảm an ninh năng lượng. |
PGS.TS Đinh Trọng Thịnh nhận định, đây là mức dự trữ “rất đáng lo ngại”. Ông nhấn mạnh, xăng dầu là đầu vào thiết yếu của toàn bộ nền sản xuất và lưu thông hàng hóa, do đó yêu cầu về tính ổn định và liên tục của nguồn cung là rất cao. “Khi mức dự trữ quá thấp, hệ thống sẽ nhanh chóng rơi vào trạng thái thiếu hụt nếu xuất hiện biến động bất lợi từ thị trường quốc tế hoặc gián đoạn nguồn cung”, ông cảnh báo.
Thực tế đã chứng minh điều này, khi trong giai đoạn 2022-2023, nguồn cung từ một số đầu mối bị gián đoạn, thị trường trong nước đã xuất hiện tình trạng thiếu hụt cục bộ. “Trong bối cảnh đó, khả năng chống chịu của nền kinh tế là rất hạn chế, giá bán lẻ khó tránh khỏi xu hướng tăng theo”, PGS.TS Đinh Trọng Thịnh phân tích.
Chuẩn quốc tế và khoảng cách đáng lo ngại
Theo khuyến nghị của International Energy Agency, các quốc gia nên duy trì mức dự trữ xăng dầu tối thiểu tương đương 90 ngày nhập khẩu ròng. Đây được coi là “ngưỡng an toàn” để nền kinh tế có đủ thời gian ứng phó với các "cú sốc" nguồn cung, từ xung đột địa chính trị đến gián đoạn vận tải.
Tại các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), tiêu chuẩn này gần như bắt buộc. Thậm chí, nhiều quốc gia châu Á như Nhật Bản và Hàn Quốc còn duy trì mức dự trữ cao hơn đáng kể, lên tới 150-200 ngày. Những quốc gia này không chỉ xây dựng kho dự trữ quốc gia quy mô lớn mà còn thiết lập cơ chế tài chính ổn định để duy trì tồn kho dài hạn.
So với các chuẩn mực này, mức dự trữ 20-30 ngày của Việt Nam cho thấy khoảng cách rất lớn. Điều này đồng nghĩa với việc nền kinh tế dễ bị tổn thương hơn trước các biến động bên ngoài.
Khoảng cách này không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn phản ánh thể chế, chính sách. Theo PGS.TS Đinh Trọng Thịnh, việc phụ thuộc lớn vào dự trữ thương mại của doanh nghiệp là chưa thực sự bền vững. “Doanh nghiệp vận hành theo mục tiêu lợi nhuận nên việc duy trì tồn kho lớn trong thời gian dài sẽ tạo áp lực rất lớn về chi phí và rủi ro giá. Vì vậy, khó có thể kỳ vọng khu vực này gánh vác vai trò dự trữ chiến lược một cách hiệu quả nếu thiếu sự hỗ trợ và dẫn dắt từ Nhà nước”, ông nhấn mạnh.
![]() |
| Việt Nam chưa có nhiều kho dự trữ chiến lược cấp quốc gia với quy mô lớn, tương tự như mô hình của các nước phát triển. |
Hạ tầng kho bể - điểm yếu mang tính hệ thống
Một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến quy mô dự trữ còn thấp là hạn chế về hạ tầng kho bể. Hiện nay, hệ thống kho xăng dầu của Việt Nam chủ yếu phân tán, quy mô nhỏ và do nhiều chủ thể quản lý. Các kho thương mại thường được xây dựng phục vụ mục tiêu kinh doanh, với thời gian quay vòng hàng hóa nhanh, không phù hợp cho dự trữ dài hạn.
Đáng chú ý, Việt Nam chưa có nhiều kho dự trữ chiến lược cấp quốc gia với quy mô lớn, tương tự như mô hình của các nước phát triển. Ở những quốc gia này, các kho dự trữ thường có dung tích hàng triệu mét khối, có thể bảo đảm nguồn cung trong nhiều tháng mà không phụ thuộc vào thị trường.
Việc phụ thuộc lớn vào tồn kho của doanh nghiệp cũng tạo ra rủi ro mang tính cấu trúc. Khi giá dầu thế giới biến động, doanh nghiệp có xu hướng giảm tồn kho để hạn chế rủi ro thua lỗ, khiến tổng lượng dự trữ toàn hệ thống suy giảm đúng vào thời điểm cần thiết nhất.
Theo PGS.TS Đinh Trọng Thịnh, để khắc phục điểm yếu này, cần có sự điều chỉnh trong cấu trúc dự trữ theo hướng tăng vai trò của Nhà nước, đồng thời thiết kế lại cơ chế phối hợp với khu vực tư nhân. Ông cũng lưu ý rằng, việc nâng mức dự trữ lên 60-90 ngày là cần thiết nhưng là bài toán rất khó, đòi hỏi nguồn lực lớn và cách tiếp cận tổng thể.
“Thách thức không chỉ nằm ở vốn đầu tư mà còn ở quy hoạch vị trí kho bể, hạ tầng logistics và cơ chế vận hành. Việc xây dựng các kho dự trữ quy mô lớn cần quỹ đất phù hợp, vị trí thuận lợi và chi phí rất cao”, PGS.TS Đinh Trọng Thịnh phân tích.
Dự trữ đạt 60-90 ngày: thị trường sẽ thay đổi ra sao?
Giả định Việt Nam nâng mức dự trữ lên 60-90 ngày, tiệm cận chuẩn quốc tế, bức tranh thị trường xăng dầu có thể thay đổi đáng kể.
Trước hết, khả năng chống chịu trước các "cú sốc" nguồn cung sẽ được cải thiện rõ rệt. Khi xảy ra gián đoạn nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước, nguồn dự trữ đủ lớn sẽ giúp duy trì nguồn cung ổn định trong nhiều tháng, tránh tình trạng thiếu hụt cục bộ.
Thứ hai, dư địa điều hành giá sẽ linh hoạt hơn. Thay vì phải điều chỉnh giá bán lẻ theo biến động ngắn hạn của thị trường thế giới, cơ quan quản lý có thể sử dụng nguồn dự trữ để “san phẳng” các cú sốc giá, qua đó giảm áp lực lạm phát.
Thứ ba, tâm lý thị trường cũng ổn định hơn. Khi doanh nghiệp và người tiêu dùng tin tưởng vào khả năng bảo đảm nguồn cung, hiện tượng đầu cơ, tích trữ sẽ giảm.
Tuy nhiên, PGS.TS Đinh Trọng Thịnh nhấn mạnh, để đạt được mục tiêu này, cần một chiến lược dài hạn, từ huy động nguồn lực tài chính đến hoàn thiện cơ chế chính sách. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu các mô hình tài chính kết hợp giữa ngân sách Nhà nước và khu vực tư nhân nhằm giảm áp lực chi phí nhưng vẫn bảo đảm mục tiêu an ninh năng lượng.
Đình Khương






