|
  • :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Hàn Quốc - Đối tác tin cậy trong việc xem xét hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam

Với chủ đề “Hàn Quốc - đối tác tin cậy trong việc xem xét hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam”, bài viết dưới đây phân tích những lợi thế vượt trội về công nghệ, sự tương đồng trong triết lý phát triển giữa hai quốc gia, hướng tới một thông điệp nhất quán: Hợp tác quốc tế để tự chủ; phát triển điện hạt nhân vì một Việt Nam xanh, bền vững và hùng mạnh.

Mở đầu:

Hiện nay, trước những biến động địa - chính trị phức tạp và cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, việc bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia càng trở nên cấp bách. Đáp ứng yêu cầu đó, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (Nghị quyết 70). Đây là bước ngoặt chiến lược về mặt thể chế, thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ của Đảng, Nhà nước trong việc hiện thực hóa cam kết Net Zero vào năm 2050.

Bước sang năm 2026, với mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đạt mức hai con số, bài toán đảm bảo nguồn điện nền ổn định, quy mô lớn là vấn đề mang tính sống còn. Trong các giải pháp khả thi, phát triển điện hạt nhân (ĐHN) chính là câu trả lời tất yếu. Giữa bối cảnh đó, việc lựa chọn đối tác chiến lược - những người bạn đồng hành vừa có “tâm”, vừa có “tầm” để xây dựng các nhà máy ĐHN trở thành vấn đề then chốt.

Tại dự án ĐHN Ninh Thuận 1, Việt Nam đã xác định đối tác chiến lược là Liên bang Nga (thông qua Tập đoàn Năng lượng Nguyên tử Quốc gia - Rosatom), thì tại dự án ĐHN Ninh Thuận 2 và các dự án tương lai, chúng ta đang xem xét các đối tác tối ưu.

Thực tế trên thế giới hiện nay, năng lực xuất khẩu và làm chủ công nghệ ĐHN lõi chỉ tập trung ở 6 quốc gia: Nga, Mỹ, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Trong số đó, Hàn Quốc nổi lên như một hình mẫu đặc biệt - quốc gia đã viết nên “kỳ tích sông Hàn” bằng tinh thần tự lực và sự bứt phá thần kỳ về công nghệ. Mối quan hệ “Đối tác chiến lược toàn diện” giữa Việt Nam - Hàn Quốc giờ đây không còn giới hạn ở thương mại, văn hóa truyền thống, mà đang tiến mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao, then chốt như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), hạ tầng số và đặc biệt là năng lượng.

Hàn Quốc - Đối tác tin cậy trong việc xem xét hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam

Ngày 22/4/2026, trước sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đã trao hai biên bản ghi nhớ hợp tác với các đối tác Hàn Quốc trong lĩnh vực nghiên cứu phát triển và hợp tác tài chính dự án điện hạt nhân.

I. Quan điểm phát triển điện hạt nhân:

Sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt trong tư duy tầm nhìn của Đảng về năng lượng được thể hiện rõ nét tại Nghị quyết số 70. Nghị quyết đã đánh dấu bước chuyển tư duy chiến lược từ “bảo đảm cung ứng”, sang “chủ động và bảo đảm vững chắc” an ninh năng lượng trong kỷ nguyên mới. Tại văn bản này, ĐHN được định hướng trở thành một nguồn điện nền, đóng vai trò then chốt nhằm bảo đảm cung ứng điện an toàn, ổn định; đồng thời hỗ trợ điều tần cho hệ thống lưới điện quốc gia khi tích hợp tỷ lệ lớn các nguồn năng lượng tái tạo. Vì vậy, việc xem xét khởi động lại các dự án ĐHN không thuần túy là một giải pháp kỹ thuật, hay kinh tế, mà là một quyết sách chính trị đột phá, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng, Nhà nước nhằm tối ưu hóa cơ cấu nguồn điện và hiện thực hóa mục tiêu Net Zero.

Để cụ thể hóa đường lối của Đảng, Quốc hội và Chính phủ Việt Nam đã khẩn trương ban hành hệ thống văn bản pháp lý đồng bộ, tạo hành lang vững chắc cho việc triển khai ĐHN thực tiễn. Cụ thể:

1. Về mặt chủ trương đầu tư và thể chế: Nghị quyết số 174/2024/QH15 ngày 30/11/2024, Quốc hội khóa XV đã đưa ra chỉ đạo chính tại Khoản 9, yêu cầu tiếp tục thực hiện chủ trương đầu tư dự án ĐHN Ninh Thuận theo Tờ trình số 811/TTr-CP ngày 25/11/2024 của Chính phủ; đồng thời giao Chính phủ khẩn trương chỉ đạo bố trí nguồn lực và nghiên cứu sửa đổi, bổ sung các luật liên quan, đặc biệt là Luật Năng lượng Nguyên tử.

2. Về cơ chế đặc thù: Nhằm tháo gỡ các nút thắt về thủ tục và thu hút nguồn lực, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 189/2025/QH15 ngày 19/02/2025 quy định về các cơ chế, chính sách đặc biệt áp dụng cho việc đầu tư xây dựng dự án ĐHN Ninh Thuận (bao gồm nhà máy ĐHN Ninh Thuận 1, Ninh Thuận 2, các dự án thành phần), cũng như các chính sách đặc thù hỗ trợ phát triển kinh tế, xã hội đối với tỉnh Ninh Thuận.

3. Về điều hành công việc và quy hoạch dài hạn: Ở cấp độ điều hành của Chính phủ, Chỉ thị số 01/CT-TTg ngày 3/1/2025 của Thủ tướng Chính phủ đã đặt ra các giải pháp chủ động bảo đảm cung ứng đủ điện giai đoạn 2026-2030. Đặc biệt, Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII đã chính thức định hình vị thế chiến lược dài hạn của ĐHN trong sơ đồ năng lượng quốc gia.

II. Đặc điểm nổi trội của điện hạt nhân:

Khác với các nguồn điện năng lượng tái tạo, ĐHN có các ưu điểm nổi trội sau:

Thứ nhất: Giúp đa dạng hóa nguồn năng lượng cung cấp, chủ yếu cho công suất nền chiếm tỷ trọng lớn, ổn định liên tục 24/7, an toàn và linh hoạt, đảm bảo an ninh năng lượng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu điện năng của đất nước, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Mặt khác, đảm bảo tính kinh tế khi cạnh tranh với các loại nhiên liệu nhập khẩu, có thể dự trữ nhiên liệu cho nhiều năm và không phụ thuộc vào vấn đề vận chuyển nhiên liệu, hoặc do biến động chính trị ngắn hạn trên thế giới.

Thứ hai: Hỗ trợ chuyển đổi năng lượng sạch, góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu, thay thế dần các nhà máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch và có thể tạo tiềm năng thu tài chính từ việc giảm phát thải khí CO2. Ưu điểm này hơn hẳn so với các nguồn hóa thạch khác.

Thứ ba: ĐHN được vận hành linh hoạt cung cấp dòng điện carbon thấp đáng tin cậy, cũng như lấp đầy khoảng trống sản lượng còn lại khi các nguồn tái tạo suy giảm khi thiếu nắng, hoặc gió; nâng cao hiệu quả kinh tế của pin lưu trữ (BESS) và thủy điện tích năng.

Thứ tư: Đẩy mạnh phát triển tiềm lực khoa học, kỹ thuật và công nghệ, phát triển cơ sở hạ tầng không chỉ trong ngành năng lượng nguyên tử, ngành điện, mà còn thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp và kinh tế khác.

Thứ năm: Góp phần nâng cao vị thế của quốc gia khi từng bước làm chủ được công nghệ ĐHN.

III. Xu hướng phát triển điện hạt nhân:

1. Xu hướng phát triển trên thế giới:

Bức tranh năng lượng toàn cầu hiện nay chứng minh một thực tế khách quan: Đa số các cường quốc có trình độ khoa học - kỹ thuật tiên tiến và tốc độ tăng trưởng kinh tế cao đều đã và đang tối ưu hóa nguồn điện ĐHN. Ngay cả các quốc gia đang phát triển (dù chưa đủ tiềm lực vận hành ngay) cũng đã chủ động đưa ĐHN vào chiến lược năng lượng dài hạn.

Thực tế, phần lớn các tổ máy dừng hoạt động trên thế giới thời gian qua đều thuộc thế hệ cũ, đã hết, hoặc gần hết niên hạn sử dụng. Ngược lại, xu thế chủ đạo hiện nay của các quốc gia là kiểm tra, nâng cấp hệ thống an toàn, gia hạn hoạt động cho các tổ máy hiện hành; đồng thời đẩy mạnh khởi công các tổ máy thế hệ mới (thế hệ III và III+) có công suất lớn (từ 1.000 MW trở lên).

Những con số biết nói về quy mô toàn cầu:

Cam kết quốc tế về ĐHN đã đạt được sự đồng thuận mạnh mẽ tại các Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu (COP28 và COP29). Theo đó, hơn 30 quốc gia, bao gồm các nền kinh tế hàng đầu như Mỹ, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc... đã ký bộ cam kết lịch sử nhằm tăng gấp ba lần công suất ĐHN toàn cầu vào năm 2050, đặt mục tiêu đạt khoảng 1.200 GW nhằm thay thế dần điện than và điện khí.

Tính đến hết tháng 4/2026, bức tranh tổng quan của ngành ĐHN toàn cầu được phác họa qua các số liệu thống kê cụ thể sau:

Tổng quan số liệu ĐHN toàn cầu:

Dự án ĐHN

Số liệu thống kê toàn cầu

Các quốc gia dẫn đầu

 

 

Đang vận hành

- 31 quốc gia với 415 lò phản ứng ĐHN.

- Tổng công suất lắp đặt: 379.471 MW

- Mỹ: 94 lò/96.952 MW

- Trung Quốc: 60 lò/58.721MW

- Pháp: 57 lò/63.000/MW

- Nga: 34 lò/27.969 MW

- Hàn Quốc: 26 lò/25.609 MW

 

 

Đang xây dựng

(Đã đổ bê tông móng lò)

 

 

- 16 quốc gia với 72 lò phản ứng ĐHN.

- Tổng công suất lắp đặt: 75.474 MW

- Trung Quốc: 35 lò/37.686 MW

- Ấn Độ: 8 lò/6.028 MW

- Nga: 5 lò/5.000 MW

- Hàn Quốc: 2 lò/2.680 MW

 

 

Quốc gia mới nổi

Khoảng 30 quốc gia đang ở giai đoạn lập quy hoạch, khảo sát địa điểm hoặc ký thỏa thuận khung.

• Việt Nam (đang tiến hành lộ trình tái khởi động ĐHN) cùng nhiều nước đang phát triển khác.

Ba xu hướng công nghệ và dịch chuyển chiến lược cốt lõi:

Sự phục hưng của ĐHN trong giai đoạn này được thúc đẩy bởi ba nhân tố mang tính bước ngoặt:

Thứ nhất: Sự bùng nổ của lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR): Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các nhà máy quy mô lớn với thời gian xây dựng kéo dài trên một thập kỷ, xu hướng thế giới đang cân nhắc chuyển dịch sang các lò SMR có công suất dưới 300 MW. Nhờ ưu điểm có thể chế tạo hàng loạt tại nhà máy và vận chuyển nguyên khối đến thực địa, SMR giúp tiết giảm tối đa vốn đầu tư ban đầu và rút ngắn thời gian thi công. Các lò SMR đầu tiên đang tiến sát giai đoạn vận hành thương mại vào cuối thập kỷ này, mở ra cơ hội tiếp cận linh hoạt cho lưới điện của các nước đang phát triển.

Thứ hai: Hạ tầng số và cuộc đua của các tập đoàn công nghệ lớn: Sự bùng nổ mang tính cách mạng của trí tuệ nhân tạo (AI) đã khiến các trung tâm dữ liệu (Data Center) tiêu thụ một lượng điện năng khổng lồ. Để bảo đảm nguồn điện sạch, ổn định liên tục 24/7 cho các hệ thống máy chủ siêu lớn, các tập đoàn công nghệ như Google, Microsoft và Amazon đã thay đổi chiến lược - từ vị thế người mua điện, chuyển sang trực tiếp đầu tư và ký kết các hợp đồng bao tiêu dài hạn từ các dự án ĐHN và công nghệ lò SMR mới.

Thứ ba: Kéo dài tuổi thọ và tái khởi động các lò phản ứng: Thay vì đóng cửa các nhà máy cũ, xu thế chung hiện nay là đại tu, nâng cấp công nghệ để kéo dài thời gian vận hành từ 40 năm lên 60 năm, thậm chí là 80 năm. Điển hình như Nhật Bản đã đảo ngược hoàn toàn chính sách năng lượng sau sự cố Fukushima để tích cực đưa các lò phản ứng an toàn trở lại hoạt động nhằm giảm áp lực chi phí.

Tương tự, các quốc gia từng có lộ trình từ bỏ hạt nhân như Bỉ và Đức cũng buộc phải xem xét lại, hoặc trì hoãn việc đóng cửa để bảo vệ nguồn cung trước cuộc khủng hoảng năng lượng diện rộng.

2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:

Những chuyển dịch mang tính chiến lược và công nghệ nói trên đang tạo ra một cục diện vô cùng thuận lợi cho Việt Nam. Khi thế giới thương mại hóa thành công công nghệ SMR sẽ mang lại cho chúng ta những lựa chọn tối ưu, phù hợp với năng lực tài chính và quy mô lưới điện quốc gia trong giai đoạn mới. Bên cạnh đó, tác động từ các cuộc xung đột địa - chính trị tại Ukraine và Trung Đông đã đẩy giá dầu, đặc biệt là giá khí hóa lỏng (LNG) lên mức cực đoan. Thực tế này là hồi chuông cảnh tỉnh cho thấy an ninh năng lượng phải được đặt lên hàng đầu. Để giảm thiểu sự phụ thuộc vào các yếu tố rủi ro bên ngoài như căng thẳng chính trị, hay đứt gãy chuỗi cung ứng nhiên liệu hóa thạch, năng lượng hạt nhân là một lời giải.

Có thể khẳng định, ĐHN không chỉ là nguồn năng lượng sạch, kiểm soát tốt phát thải để thực hiện cam kết quốc tế tại COP26 và Net Zero, mà còn là “bộ đệm” chiến lược bảo đảm tính tự chủ cho an ninh năng lượng quốc gia.

Trong quá trình xây dựng nhà máy ĐHN đầu tiên, Việt Nam phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Cụ thể là vốn đầu tư khổng lồ, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, bài toán xử lý chất thải phóng xạ và cơ sở hạ tầng kỹ thuật cần nâng cấp toàn diện; một trong những nhiệm vụ trước mắt là phải lựa chọn đối tác có công nghệ tiên tiến, an toàn cao nhất và có tính kiểm chứng.

Hàn Quốc - Đối tác tin cậy trong việc xem xét hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam
Tập đoàn Điện lực Hàn Quốc (KEPCO) tham quan Trung tâm công nghiệp năng lượng và hậu cần kỹ thuật PTSC.

Toàn cảnh đại biểu tham quan Trung tâm công nghiệp năng lượng và hậu cần kỹ thuật PTSC

IV. Tại sao Hàn Quốc là đối tác tin cậy?

Trong chiến lược phát triển nhà máy ĐHN, Hàn Quốc là một trong những đối tác chiến lược hàng đầu Việt Nam có thể cân nhắc hợp tác nhờ 6 lợi thế cốt lõi sau:

1. Năng lực công nghệ vượt trội và đạt chuẩn quốc tế:

Hàn Quốc sở hữu công nghệ lò phản ứng tiên tiến thế hệ III+ (APR1400). Đây là công nghệ đã vượt qua các bài kiểm tra khắt khe nhất để nhận Chứng nhận thiết kế tiêu chuẩn từ Ủy ban Điều tiết Hạt nhân Hoa Kỳ (US NRC) vào năm 2019 và chứng nhận của tổ chức European Utility Requirements (EUR) tháng 11/2017 - bộ tiêu chuẩn ngành mà nhiều quốc gia châu Âu lấy làm điều kiện đấu thầu.

Thông số kỹ thuật và vận hành ưu việt của APR1400:

Tiêu chí

Thông số/Đặc tính kỹ thuật

Ý nghĩa chiến lược

Công suất

Công suất (Tổng) 1.455 MWe

Giảm giá thành sản xuất điện trên mỗi kW

An toàn chủ động

Vỏ bảo vệ kép bằng bê tông cốt thép

Chịu va chạm máy bay thương mại và địa chấn lớn

 

 

An toàn thụ động

Hệ thống làm mát khẩn cấp bằng trọng lực/đối lưu tự nhiên; giữ vật liệu nóng chảy ngay trong thùng lò bằng làm mát thành ngoài (IVR ERVC), cô lập tuyệt đối với môi trường. Riêng biến thể EU APR1400 cho thị trường châu Âu được bổ sung thiết bị bẫy corium ngoài thùng (Core Catcher) theo yêu cầu của Hiệp hội các cơ quan quản lý hạt nhân Tây Âu (WENRA).

 

 

Tự động vận hành khi thảm họa xảy ra mà không cần nguồn điện bên ngoài, hay sự can thiệp của con người; ngăn rò rỉ phóng xạ.

Hiệu suất

Hệ số khả dụng > 90%; Chu kỳ nạp nhiên liệu 18 - 24 tháng

Tối ưu hóa thời gian hoạt động liên tục

Tuổi thọ thiết kế

 

 

60 năm

Tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư dài hạn

 

 

 

Chỉ số an toàn

*Tần số hư hỏng vùng lõi (CDF) < 10 -5/ lò-năm.

*Tần suất phát tán lớn (LRE) < 10 - 6/ lò-năm.

*Chỉ số dự phòng nhiệt (Thermal Margin): > 10%

* Động đất dừng lò an toàn (Safe Shutdown Earthquake - SSE): 0,3g (Gia tốc nền cực đại - Peak Ground Acceleration).

 

 

Đạt biên độ an toàn cao nhất thế giới

2. Kinh nghiệm thực tế “đúng tiến độ, đúng ngân sách”:

Năng lực thực thi của Hàn Quốc đã được minh chứng qua thực tế: 4 tổ máy APR1400 đang vận hành và 3 tổ máy đang xây dựng trong nước (Saeul 3 và 4, Shin Hanul 3); Shin Hanul 4 đã ký hợp đồng thiết bị, chuẩn bị khởi công. Đặc biệt, thành công của dự án xuất khẩu Barakah (UAE) với 4 tổ máy đi vào vận hành thương mại giai đoạn 2021 - 2024 là bằng chứng đắt giá cho khả năng quản trị dự án, kiểm soát ngân sách và bảo đảm tiến độ của Hàn Quốc trên thị trường quốc tế.

3. Sự tương đồng văn hóa và tin cậy chính trị:

Mối quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Hàn Quốc đang ở giai đoạn phát triển tốt đẹp nhất. Nền tảng văn hóa phương Đông tương đồng giúp Hàn Quốc có sự am hiểu sâu sắc về văn hóa quản trị và bối cảnh phát triển của Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác và thấu hiểu lẫn nhau.

4. Chiến lược xuất khẩu trọn gói hệ sinh thái:

Hàn Quốc không chỉ bán công nghệ, mà triển khai mô hình xuất khẩu tích hợp:

Chuẩn hóa thiết kế: Tập trung vào dòng lò chủ lực APR1400 giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí và rút ngắn thời gian xây dựng.

Cung ứng trọn gói: Bao gồm thiết kế - xây dựng (EPC), cung cấp nhiên liệu, đào tạo nhân lực, hỗ trợ cấp phép an toàn, bảo trì dài hạn (60-80 năm) và các gói tài chính có bảo lãnh Chính phủ. Đây là lợi thế cạnh tranh vượt trội so với mô hình phân tách của các nước phương Tây.

5. Cam kết hỗ trợ nội địa hóa mạnh mẽ:

Thông qua Tập đoàn Điện lực Hàn Quốc (KEPCO), Hàn Quốc sẵn sàng thiết kế chương trình chuyển giao và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa dành riêng cho Việt Nam. Chương trình này được đúc rút từ kinh nghiệm thực tiễn tại UAE - nơi KEPCO đã hỗ trợ nước sở tại đạt tỷ lệ nội địa hóa và nhân sự vận hành bản địa rất cao trong thời gian ngắn.

6. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực (HRD) bền vững:

KEPCO đã xây dựng khung đào tạo tổng thể và cam kết hỗ trợ dài hạn trong việc phát triển đội ngũ chuyên gia, kỹ sư và nhân viên vận hành, đảm bảo Việt Nam có thể tự chủ tiếp quản và vận hành an toàn nhà máy ĐHN trong tương lai./.

Nhóm tác giả: Lã Hồng Kỳ - Văn phòng Ban Chỉ đạo Nhà nước các dự án ngành năng lượng; Bùi Thị Hương - Bí Thư thứ nhất, Thương vụ Việt Nam tại Hàn Quốc; Đỗ Thị Bích Thủy - Viện Nghiên cứu Chiến lược Chính sách Công Thương


Tài liệu tham khảo:

- Đảng Cộng sản Việt Nam. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22 tháng 10 năm 2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.

- Đảng Cộng sản Việt Nam. (2025). Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20 tháng 8 năm 2025 về định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

- Chính phủ (2024). Nghị quyết số 174/2024/QH15 của Quốc hội: Kỳ họp thứ 8, Quốc hội khóa XV. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=211967

- Chính phủ (2025). Nghị quyết số 189/2025/QH15 của Quốc hội: Về một số cơ chế, chính sách đặc biệt đầu tư xây dựng Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=212949

- Chính phủ (2025). Chỉ thị số 01/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về việc chủ động giải pháp bảo đảm cung ứng điện phục vụ sản xuất kinh doanh và đời sống nhân dân trong thời gian cao điểm năm 2025 và giai đoạn 2026-2030. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=212298

- Chính phủ (2025). Quyết định số 768/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=213388

- Ủy ban An toàn và An ninh Hạt nhân Hàn Quốc (NSSC), trang thông tin chính thức và báo cáo quản lý an toàn hạt nhân (các báo cáo Quốc hội, báo cáo thường niên).

- Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) https://pris.iaea.org/PRIS/.

- Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA)

https://pris.iaea.org/PRIS/CountryStatistics/CountryStatisticsLandingPage.aspx

 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết