Thổ Nhĩ Kỳ có trở thành mục tiêu tiếp theo của Israel
Thổ Nhĩ Kỳ đã trở thành mối đe dọa đối với Israel và điều gì có thể xảy ra tiếp theo sau cuộc chiến tại Iran?
![]() |
| Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Erdogan và Tổng thống Mỹ Trump. |
Cùng đọc bài viết của Farhad Ibragimov, giảng viên Khoa Kinh tế thuộc Đại học Hữu nghị Nhân dân Nga (RUDN), bài được đăng tải bởi RIA.
Mối đe dọa chiến lược
Cựu Thủ tướng Israel Naftali Bennett mới đây đã đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ về Thổ Nhĩ Kỳ và Tổng thống Recep Tayyip Erdogan, gián tiếp coi Ankara là mối đe dọa chiến lược mới đối với an ninh Israel và cần xây dựng một chính sách kiềm chế toàn diện.
Quan hệ giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Israel xấu đi dần dần chứ không đột ngột. Kể từ khi ông Erdogan lên nắm quyền và đảng Công lý và Phát triển của ông ngày càng lớn mạnh, chính sách đối ngoại của Ankara ngày càng mang nặng tính ý thức hệ.
Khái niệm Hồi giáo chính trị làm nền tảng cho hệ tư tưởng của đảng này kêu gọi ủng hộ mạnh mẽ chính nghĩa Palestine và coi Israel là kẻ áp bức người dân Palestine. Sự thay đổi này đương nhiên đã tác động đến quan hệ song phương.
Trong một thời gian dài, Thổ Nhĩ Kỳ đã cố gắng cân bằng giữa các trung tâm quyền lực khác nhau. Một mặt, với tư cách là thành viên NATO và láng giềng khu vực, Ankara hướng tới việc duy trì mối quan hệ chiến lược với Israel, mặt khác, nước này tìm cách khẳng định vai trò lãnh đạo của mình trong thế giới Hồi giáo.
Một trong những sự kiện quan trọng và mang tính biểu tượng nhất trong quan hệ Thổ Nhĩ Kỳ-Israel là vụ việc tàu Mavi Marmara vào tháng 5/2010. Sự kiện này phần lớn đã định hình sự xấu đi sau đó của quan hệ song phương giữa hai nước.
Tàu MV Mavi Marmara là một phần của cái gọi là "Hạm đội Tự do Gaza", nhằm mục đích phá vỡ lệnh phong tỏa hải quân của Israel đối với Gaza bằng cách vận chuyển viện trợ nhân đạo.
Nhiệm vụ của Hạm đội Tự do là phá vỡ lệnh phong tỏa hải quân do Israel áp đặt sau khi Hamas lên nắm quyền tại Gaza. Israel coi đây là hành vi vi phạm an ninh và là mối đe dọa tiềm tàng, cho rằng hàng hóa trên tàu có thể được sử dụng cho mục đích quân sự.
Trong chiến dịch chặn bắt, binh lính Israel đã lên tàu ở vùng biển quốc tế. Tình hình leo thang thành xung đột bạo lực và dẫn đến cái chết của một số công dân Thổ Nhĩ Kỳ.
Điều này đã gây ra phản ứng dữ dội từ Ankara, với việc các quan chức Thổ Nhĩ Kỳ lên án hành động của Israel là vi phạm luật pháp quốc tế và yêu cầu lời xin lỗi chính thức, bồi thường cho gia đình các nạn nhân và dỡ bỏ lệnh phong tỏa Gaza.
Vụ việc Mavi Marmara không chỉ đơn thuần là một cuộc khủng hoảng ngoại giao, nó đánh dấu một bước ngoặt trong quan hệ giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Israel. Thổ Nhĩ Kỳ đã triệu hồi đại sứ của mình, hạ cấp quan hệ song phương và trên thực tế đã chấm dứt hợp tác quân sự, vốn là nền tảng hợp tác giữa hai nước.
Từ căng thẳng ngoại giao đến sự ngờ vực chiến lược
Kể từ đó, mỗi lần leo thang xung đột Israel-Hamas đều tự động ảnh hưởng đến quan hệ giữa Ankara và Tel Aviv. Các sự kiện năm 2023 chỉ làm trầm trọng thêm sự ngờ vực hiện có: Những sự kiện bi thảm ngày 7/10/2023, tiếp theo là các hành động quân sự của Israel ở Gaza đã dẫn đến sự xấu đi hơn nữa của mối quan hệ.
Phản ứng của Ankara rất gay gắt và lên án Tel Aviv gây thương vong dân thường hàng loạt ở Gaza. Từ thời điểm đó, quan hệ song phương trở nên "đóng băng" và được đặc trưng bởi những lời lẽ đối đầu và sự ngờ vực chiến lược gần giống như một "cuộc chiến tranh lạnh".
Một điểm gây tranh cãi khác đối với giới lãnh đạo Israel là mối quan hệ ngày càng thân thiết giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Islamabad.
Pakistan là cường quốc hạt nhân duy nhất trong thế giới Hồi giáo có lập trường chống Israel kiên định, và Israel coi mối quan hệ quân sự-chính trị ngày càng sâu sắc giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan là sự nổi lên của một trung tâm quyền lực thay thế.
Thủ tướng Israel Netanyahu đã ám chỉ rằng, sau Iran, Pakistan có thể sẽ bị xem xét như một mối đe dọa chiến lược tiềm tàng đối với Israel. Trong khi đó, ông Bennett dường như đang chuyển trọng tâm sang Ankara.
Mối đe dọa dai dẳng
Từ góc nhìn của Israel, rõ ràng an ninh khu vực không chỉ giới hạn ở Iran. Ngay cả khi yếu tố Iran bị vô hiệu hóa hoặc suy yếu đáng kể, Tel Aviv vẫn cần phải xác định lại nguồn gốc của thách thức dài hạn tiếp theo đối với an ninh của mình.
Israel thường nhìn nhận các mối đe dọa theo nhiều tầng lớp, trong đó việc loại bỏ một điểm gây áp lực thường làm nổi bật một điểm khác.
Ông Netanyahu đang phải đối mặt với một tình huống phức tạp. Israel đang bị lung lay bởi các tranh chấp chính trị, chia rẽ xã hội, áp lực từ lực lượng an ninh và cuộc chiến đang diễn ra.
Trong bối cảnh này, ông Netanyahu đang cố gắng thuyết phục người dân Israel rằng an ninh quốc gia vẫn là ưu tiên hàng đầu và các mối đe dọa vẫn còn tồn tại.
Câu chuyện xoay quanh cái gọi là "trục kháng chiến", vốn theo truyền thống bao gồm Iran và các lực lượng ủy nhiệm của nước này, đang dần được mở rộng trong diễn ngôn của một số chính trị gia Israel.
Giờ đây, ngoài Tehran, Ankara và Islamabad cũng được nhắc đến như những trung tâm quyền lực tiềm năng có khả năng hạn chế khả năng hành động của Israel trong trung hạn.
Thổ Nhĩ Kỳ được xem là một quốc gia có tham vọng lãnh đạo khu vực, sở hữu ngành công nghiệp quốc phòng độc lập và chính sách đối ngoại mang nặng tính ý thức hệ.
Mặt khác, Pakistan được coi là một cường quốc hạt nhân với lập trường chống Israel sâu sắc và mối quan hệ ngày càng thắt chặt với Ankara. Từ góc độ chiến lược của Israel, cấu trúc này được xem là một yếu tố gây áp lực tiềm tàng mới.
Có thể dẫn đến cuộc chiến mới
Israel luôn khẳng định rằng họ coi Iran, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan là những đối thủ khác nhau về bản chất nhưng có quy mô tương đương. Câu hỏi đặt ra là quốc gia nào sẽ trở thành mục tiêu ưu tiên tiếp theo của Israel.
Xét các kịch bản có thể xảy ra, Thổ Nhĩ Kỳ có thể nổi lên như một đối thủ tiềm tàng hơn. Tuy nhiên, Israel sẽ tiếp cận vấn đề này với sự thận trọng tối đa.
Thứ nhất, Thổ Nhĩ Kỳ là thành viên của NATO, điều này làm phức tạp bất kỳ cuộc đối đầu trực tiếp nào. Thứ hai, mối quan hệ cá nhân giữa Tổng thống Mỹ Trump và ông Erdogan ngăn cản một lập trường cực đoan đối với Thổ Nhĩ Kỳ trong chính sách đối ngoại của Mỹ, do đó hạn chế không gian cho áp lực trực tiếp từ phía Israel.
Tuy nhiên, Israel nổi tiếng với chiến lược dài hạn - một cách tiếp cận có hệ thống, dần dần tạo ra môi trường quốc tế thuận lợi thông qua hợp tác với các đồng minh, trừng phạt, chiến dịch thông tin và liên minh khu vực. Logic này không có nghĩa là đột ngột lao vào một cuộc đối đầu mới mà là từng bước xây dựng cơ sở hạ tầng răn đe.
Hiện tại, Iran vẫn là đối thủ chính của Israel. Tuy nhiên, Israel sẽ tiếp tục coi Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan là những đối thủ tiềm năng.






