Công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035: Tạo chuyển biến thực chất từ nội địa hoá
Giai đoạn 2026-2035, công nghiệp hỗ trợ cần tập trung phát triển chuỗi cung ứng nội địa, nâng năng lực doanh nghiệp Việt, lấy giá trị gia tăng trong nước làm thước đo.
Để làm rõ những điểm nghẽn trong phát triển công nghiệp hỗ trợ và các giải pháp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, phóng viên Báo Công Thương đã trao đổi với ông Chu Việt Cường, đại diện Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), về định hướng chính sách, phát triển thị trường và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong giai đoạn 2026-2035.

Ông Chu Việt Cường, đại diện Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương).
Nguồn lực hạn chế, doanh nghiệp khó tham gia chuỗi cung ứng
- Thưa ông, đâu là những điểm nghẽn chính khiến công nghiệp hỗ trợ Việt Nam chưa phát triển tương xứng với tiềm năng và yêu cầu đặt ra?
Ông Chu Việt Cường: Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn, cả từ môi trường cạnh tranh, khả năng tiếp cận thị trường đến nguồn lực đầu tư và năng lực nội tại của doanh nghiệp.
Trước hết, Việt Nam nằm cạnh Trung Quốc, quốc gia có nền công nghiệp hỗ trợ phát triển mạnh. Phần lớn linh kiện, phụ tùng trong các lĩnh vực ô tô, điện tử, cơ khí hiện có nguồn cung từ Trung Quốc. Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp FDI khi đầu tư vào Việt Nam thường mang theo hệ sinh thái nhà cung cấp sẵn có. Mới chỉ có một số tập đoàn lớn như Samsung, Toyota chủ động tìm kiếm nhà cung ứng trong nước trước những biến động địa chính trị.
Một điểm nghẽn khác là khả năng tiếp cận chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai của doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế. Trong khi đó, nguồn lực dành cho phát triển công nghiệp hỗ trợ chưa tương xứng với nhu cầu thực tế.
Theo khảo sát của Cục Công nghiệp, hiện có hơn 7.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, với nhu cầu lớn về đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và chất lượng nhân lực. Tuy nhiên, việc phân bổ ngân sách theo dự toán hằng năm khiến những dự án cần triển khai từ 2 - 3 năm trở lên gặp khó khăn trong tiếp cận nguồn lực hỗ trợ.
Năng lực công nghệ của doanh nghiệp cũng còn hạn chế. Khảo sát cho thấy, mới có hơn 30% doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đầu tư máy móc hiện đại, tự động hóa; chưa đến 10% ứng dụng robot trong sản xuất; chỉ 1 - 2% áp dụng các công cụ quản trị tiên tiến như Lean, TPM và chưa đến 20% áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế.
Đáng chú ý, đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ đòi hỏi vốn lớn, công nghệ cao, nhân lực chất lượng và thời gian thu hồi vốn dài. Trong khi đó, dòng vốn tư nhân thường ưu tiên những lĩnh vực có khả năng thu hồi vốn nhanh như thương mại, bất động sản.
Chất lượng nguồn nhân lực cũng là vấn đề đáng quan tâm. Dù đang trong thời kỳ dân số vàng, Việt Nam vẫn tồn tại tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ”. Ngoài ra, cơ sở dữ liệu doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ chưa được xây dựng và cập nhật đồng bộ.

Giai đoạn 2026-2035, Việt Nam cần tập trung nguồn lực cho các ngành mũi nhọn như cơ khí, tự động hóa, ô tô, điện tử thông minh.
- Việc phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và hạn chế của các ngành công nghiệp thượng nguồn đang tác động thế nào đến mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa, thưa ông?
Ông Chu Việt Cường: Đây là một trong những rào cản lớn đối với khả năng tự chủ của công nghiệp Việt Nam.
Hiện nay, trong một số lĩnh vực như thép hợp kim, hóa chất, vải dệt, nhựa kỹ thuật, cao su kỹ thuật, chúng ta phải nhập khẩu khoảng 70 - 80% nguyên liệu. Khi địa chính trị biến động, doanh nghiệp có nguy cơ đối mặt với tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng, giá nguyên liệu tăng hoặc nguồn cung gián đoạn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện đơn hàng.
Sự phụ thuộc này còn tạo áp lực trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Mặt khác, công nghệ sản xuất vật liệu mới là lĩnh vực khó, đòi hỏi năng lực nghiên cứu và đầu tư lớn. Đây cũng là những công nghệ lõi mà việc tiếp cận, nhận chuyển giao từ nước ngoài không dễ dàng. Cùng với đó, yêu cầu chuyển đổi xanh, đáp ứng các tiêu chuẩn ESG ngày càng tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp.
Vì vậy, nâng tỷ lệ nội địa hóa không chỉ là tăng số lượng nhà cung ứng trong nước mà còn phải phát triển năng lực sản xuất nguyên liệu, vật liệu và công nghệ nền tảng, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong chuỗi cung ứng.
Lấy giá trị gia tăng nội địa làm thước đo phát triển
- Giai đoạn 2026-2035, theo ông, cần ưu tiên những nhiệm vụ và điều chỉnh chính sách nào để tạo chuyển biến thực chất về tỷ lệ nội địa hóa, nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt Nam?
Ông Chu Việt Cường: Để nâng tỷ lệ nội địa hóa, đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng hai con số, cần triển khai đồng bộ các giải pháp, trong đó trọng tâm là phát triển thị trường, hoàn thiện cơ chế tài chính, nâng cao năng lực công nghệ và hình thành các chuỗi cung ứng nội địa.
Trước hết, cần tháo gỡ khó khăn về vốn cho doanh nghiệp. Hiện Cục Công nghiệp đang xây dựng cơ chế cấp bù lãi suất thông qua Luật Công nghiệp trọng điểm, dự kiến ban hành năm 2027. Đây là hướng hỗ trợ cần thiết đối với những dự án đầu tư công nghệ có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài.
Cùng với đó, cần tận dụng các chính sách khoa học, công nghệ để đưa kết quả nghiên cứu, sản xuất thử nghiệm, chế tạo vật liệu mới vào thương mại hóa. Điều quan trọng là biến các đề tài nghiên cứu thành sản phẩm thực tế, có khả năng tham gia thị trường.
Một nhiệm vụ trọng tâm khác là xây dựng chuỗi cung ứng dựa trên doanh nghiệp đầu chuỗi. Cục Công nghiệp đang định hướng tìm kiếm, phát triển các doanh nghiệp dẫn dắt trong nước; khảo sát nhu cầu, đánh giá năng lực và hỗ trợ kết nối với các nhà cung ứng nội địa.
Thông qua đó, doanh nghiệp Việt Nam sẽ được tư vấn, nâng cấp năng lực sản xuất để từng bước đáp ứng tiêu chuẩn của doanh nghiệp đầu chuỗi.
Đặc biệt, cần khuyến khích các tập đoàn lớn trong nước đóng vai trò hạt nhân, hỗ trợ kỹ thuật, bao tiêu sản phẩm và phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hoạt động tư vấn sản xuất, đào tạo nhân lực cũng phải xuất phát từ yêu cầu thực tế của doanh nghiệp đầu chuỗi, hướng tới tiêu chuẩn quốc tế và hình thành các cụm liên kết công nghiệp.
Về chính sách, cần tháo gỡ những vướng mắc trong cơ chế phân bổ ngân sách, nghiên cứu triển khai các chương trình hỗ trợ dài hạn từ 3 - 5 năm, nhất là đối với hoạt động nghiên cứu, phát triển và đổi mới công nghệ trong công nghiệp hỗ trợ.
Song song với đó, cần xây dựng bản đồ chuỗi cung ứng, giúp nhà đầu tư nhận diện những lĩnh vực còn thiếu nhà cung cấp, những công nghệ cần bổ sung và khoảng trống năng lực của doanh nghiệp. Đây sẽ là cơ sở để định hướng đầu tư, kết nối cung cầu và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Trong giai đoạn 2026-2035, cần tập trung nguồn lực cho các ngành mũi nhọn, có tính lan tỏa cao như cơ khí, tự động hóa, ô tô, điện tử thông minh, dệt may - da giày xanh. Thay vì hỗ trợ dàn trải, phải lấy giá trị gia tăng nội địa làm thước đo hiệu quả chính sách.
Đồng thời, cần chuẩn hóa năng lực nhà cung ứng theo tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng mạng lưới chuyên gia tư vấn trong nước, trực tiếp hỗ trợ doanh nghiệp cải tiến quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn lớn.
Một giải pháp quan trọng nữa là phát triển hạ tầng hỗ trợ công nghiệp, đặc biệt là các trung tâm kỹ thuật, phòng thí nghiệm và hệ thống máy móc dùng chung.
Thông qua các trung tâm này, doanh nghiệp có thể tiếp cận máy móc, thiết bị dùng chung, từng bước hình thành các phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế. Khi có năng lực đo kiểm trong nước, doanh nghiệp sẽ giảm đáng kể thời gian, chi phí so với việc phải đưa sản phẩm ra nước ngoài thử nghiệm.
Cuối cùng, cần xây dựng chính sách thu hút FDI có điều kiện. Các doanh nghiệp FDI được hưởng ưu đãi về thuế, đất đai cần có cơ chế gắn với trách nhiệm phát triển nhà cung ứng trong nước, hỗ trợ chuyển giao công nghệ, tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Xin cảm ơn ông!
Về dài hạn, ông Chu Việt Cường cho biết, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần chuyển đổi số theo lộ trình, tránh đầu tư dàn trải. Giai đoạn 2022-2025, Bộ Công Thương đã phối hợp cùng Samsung Việt Nam tư vấn cho 82 doanh nghiệp, đào tạo 201 chuyên gia tư vấn nhà máy thông minh. Từ năm 2026, chương trình tiếp tục hỗ trợ 12 - 15 doanh nghiệp mỗi năm, đồng thời mở rộng sang mô hình khuôn mẫu thông minh. Đây là nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp từng bước nâng cao năng suất, chất lượng, đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng và gia tăng năng lực cạnh tranh.






