Muốn hút dòng vốn FDI dài hạn, cần rút ngắn thời gian triển khai dự án
Việt Nam tiếp tục ghi nhận những tín hiệu tích cực trong thu hút FDI, trong bối cảnh các lợi thế về nền tảng sản xuất, vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực và mạng lưới hạ tầng ngày càng được củng cố.
![]() |
| Việt Nam tiếp tục ghi nhận những tín hiệu tích cực trong thu hút FDI. |
Hạ tầng mở rộng không gian thu hút đầu tư FDI
Việt Nam tiếp tục ghi nhận những tín hiệu tích cực trong thu hút FDI, trong bối cảnh các lợi thế về nền tảng sản xuất, vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực và mạng lưới hạ tầng ngày càng được củng cố.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký đạt khoảng 34,7 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước. Trong số vốn FDI đăng ký mới, sản xuất tiếp tục là lĩnh vực dẫn đầu, thu hút khoảng 10,8 tỷ USD, tương đương 62% tổng vốn đăng ký mới.
Dòng vốn đầu tư cũng duy trì tích cực tại các trung tâm kinh tế lớn. Hà Nội thu hút 3,2 tỷ USD vốn FDI trong 6 tháng đầu năm, trong khi vốn FDI đăng ký mới tại TP. Hồ Chí Minh đạt 6,8 tỷ USD, tăng 114,2% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, theo Savills Việt Nam, trong bối cảnh các nhà đầu tư ngày càng có nhiều thị trường để lựa chọn trên phạm vi toàn cầu, vấn đề đặt ra không chỉ là khả năng thu hút dòng vốn, mà còn là liệu tăng trưởng có thể được chuyển hóa thành những cơ hội đầu tư có khả năng triển khai hiệu quả và mở rộng trong dài hạn hay không.
Trong quá trình đó, hạ tầng được xác định là một trong những yếu tố quan trọng quyết định mức độ hiệu quả mà Việt Nam có thể hỗ trợ giai đoạn phát triển đầu tư tiếp theo.
Đến cuối năm 2025, Việt Nam đã đưa vào khai thác, hoàn thành thông xe kỹ thuật 3.345 km đường cao tốc. Việc tiếp tục đầu tư vào hệ thống cảng biển, sân bay, đường sắt và mạng lưới logistics đang cải thiện kết nối giữa các trung tâm kinh tế hiện hữu với những địa điểm đầu tư mới nổi.
Ông Neil MacGregor, Tổng Giám đốc Savills Việt Nam nhận định hạ tầng đang mở rộng phạm vi các thị trường mà dòng vốn quốc tế có thể tiếp cận tại Việt Nam. Kết nối được cải thiện tạo thêm dư địa cho các địa điểm đầu tư mới, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu bảo đảm hạ tầng, nguồn điện, logistics và các dịch vụ hỗ trợ có thể theo kịp khi quy mô đầu tư tiếp tục tăng.
Tại miền Bắc, các dự án giao thông trọng điểm đang củng cố hành lang kinh tế kết nối Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh và các trung tâm sản xuất lân cận. Vành đai 4, mạng lưới cao tốc mở rộng và hệ thống cảng nước sâu tại Hải Phòng đang cải thiện kết nối liên vùng.
Tại miền Nam, sân bay quốc tế Long Thành, Vành đai 3 và cụm cảng Cái Mép - Thị Vải đang cải thiện khả năng tiếp cận các hành lang công nghiệp và logistics trọng điểm. TP. Hồ Chí Minh cũng đang mở rộng mạng lưới đường sắt đô thị với các kết nối trong tương lai hướng tới những khu vực phát triển quan trọng của vùng kinh tế phía Nam.
Theo Savills, quá trình này đang mở rộng phạm vi những địa điểm có khả năng thu hút đầu tư. Tác động cũng không chỉ giới hạn ở bất động sản công nghiệp và logistics. Khi các trung tâm kinh tế mới hình thành và việc làm gia tăng, nhu cầu có thể lan tỏa sang nhà ở, văn phòng, bán lẻ, lưu trú và các phân khúc bất động sản khác.
Rút ngắn thời gian từ cam kết vốn đến vận hành dự án FDI
Cùng với việc mở rộng không gian đầu tư, một vấn đề quan trọng khác là khả năng triển khai dự án FDI. Đối với các nhà đầu tư trong lĩnh vực sản xuất, logistics, công nghệ và hạ tầng, khoảng thời gian từ khi cam kết vốn đến khi dự án đi vào hoạt động có thể tác động trực tiếp đến hiệu quả đầu tư.
Những chậm trễ trong tiếp cận quỹ đất, phê duyệt dự án hoặc hoàn thiện hạ tầng có thể làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến tính khả thi của dự án.
Đây cũng là yếu tố ngày càng được các nhà đầu tư quốc tế xem xét kỹ trong quá trình ra quyết định. Theo ông Neil MacGregor, tính minh bạch và khả năng rút ngắn thời gian đưa dự án vào vận hành đang trở thành những vấn đề được nhà đầu tư quốc tế quan tâm.
Một môi trường pháp lý rõ ràng và quy trình phê duyệt hiệu quả hơn có thể tạo thêm cơ sở để nhà đầu tư dự báo và quản lý tiến độ triển khai dự án.
Trong khi đó, Việt Nam tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về đất đai, đầu tư và phát triển dự án, đồng thời chú trọng hơn tới việc thu hút các ngành công nghệ cao và có giá trị gia tăng lớn.
Từ những phân tích của Savills có thể thấy lợi thế thu hút FDI của Việt Nam không chỉ nằm ở quy mô thị trường hay nền tảng sản xuất, mà đang được mở rộng cùng với vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực và sự phát triển của mạng lưới hạ tầng.
Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn quốc tế ngày càng lớn, khả năng chuyển những lợi thế này thành các dự án có thể triển khai hiệu quả sẽ ngày càng quan trọng.
Theo đó, cùng với tiếp tục đầu tư hạ tầng, việc rút ngắn thời gian tiếp cận quỹ đất, nâng cao hiệu quả phê duyệt dự án, hoàn thiện hạ tầng phục vụ đầu tư và tăng tính minh bạch của môi trường pháp lý sẽ góp phần nâng cao khả năng dự báo, quản lý tiến độ của nhà đầu tư. Khi những điều kiện này được cải thiện, các lợi thế về sản xuất, chuỗi cung ứng và hạ tầng mới có thêm cơ sở để chuyển hóa thành dòng vốn đầu tư dài hạn.







