Sự kiện
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Mở rộng cơ hội đầu tư, thúc đẩy ngành khí phát triển

Hoàn thiện cơ chế, chia sẻ rủi ro và khơi thông dòng vốn là những giải pháp quan trọng để mở rộng cơ hội đầu tư, thúc đẩy ngành khí Việt Nam phát triển.

Khơi thông cơ chế, mở đường phát triển ngành khí

Sáng 13/10, tại Hà Nội, Báo Nhà báo & Công luận tổ chức tọa đàm “Khơi thông động lực - Phát triển ngành khí Việt Nam”. Tại tọa đàm, TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cho biết, ngành công nghiệp khí Việt Nam, bao gồm khí tự nhiên và khí LNG, đang đối mặt với nhiều thách thức trong giai đoạn chuyển mình.

“Trước đây, nguồn khí đầu vào chủ yếu đến từ trong nước, còn khách hàng tiêu thụ chính là các nhà máy điện lớn và nhà máy đạm. Hiện nay, theo Quy hoạch điện VIII và Quy hoạch tổng thể về năng lượng quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, nguồn cung phải tính đến LNG nhập khẩu. Điều này đồng nghĩa đầu vào của ngành khí ngày càng gắn với thị trường quốc tế. Trong khi đó, thị trường tiêu thụ mở rộng sang điện, đạm, hóa chất và nhiều ngành công nghiệp khác, đặc biệt trong quá trình chuyển dịch năng lượng”, TS. Thập chỉ ra.

Theo Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, thách thức lớn là nhận thức và tư duy xây dựng, thực thi chính sách chưa theo kịp yêu cầu phát triển của ngành công nghiệp khí. Đây là nút thắt khiến các dự án chậm triển khai, chưa thể đưa ra quyết định đầu tư.

Bên cạnh đó, nguồn khí từ các mỏ đang khai thác suy giảm, trong khi việc đưa các mỏ mới vào khai thác và bổ sung nguồn cung cần thời gian. Chi phí chịu tác động của thị trường và đang tăng cao, khiến quá trình triển khai các dự án khí gặp khó khăn.

“Đối với LNG nhập khẩu, nguồn cung phụ thuộc vào thị trường thế giới và khu vực, đi kèm rủi ro về giá và nguy cơ gián đoạn cung ứng. Những rủi ro này đòi hỏi phải có giải pháp thích ứng kịp thời”, TS. Thập cho hay.

Tọa đàm “Khơi thông động lực - Phát triển ngành khí Việt Nam”.

Tọa đàm “Khơi thông động lực - Phát triển ngành khí Việt Nam”.

Ngoài ra, việc thu xếp vốn và giải quyết bài toán toàn chuỗi cũng còn nhiều điểm nghẽn. Giữa cơ quan quản lý, bên mua, chủ nhà máy và chủ kho cảng chưa có cơ chế, chính sách phù hợp để cùng chia sẻ trách nhiệm và rủi ro, tạo sự đồng bộ trong triển khai dự án.

Cũng theo đại diện Hội Dầu khí Việt Nam, một thách thức khác là vòng đời của các dự án LNG trong bối cảnh Việt Nam thực hiện cam kết đến năm 2050. Khi các dự án chậm triển khai, nhà đầu tư phải cân nhắc khả năng thu hồi vốn và kế hoạch chuyển đổi nhiên liệu trong giai đoạn tiếp theo. Vì vậy, phương án chuyển sang sử dụng hydro hoặc các nguồn nhiên liệu khác cần được tính toán ngay từ khi chuẩn bị đầu tư.

Cũng tại tọa đàm, ông Nguyễn Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Việt Nam cho rằng, để thúc đẩy phát triển điện khí LNG, cần tập trung tháo gỡ ba nút thắt cơ bản là khung pháp lý và cơ chế giá; cơ chế bảo đảm sản lượng, doanh thu cho nhà máy; vận hành thị trường điện minh bạch, cạnh tranh công bằng.

Thứ nhất, theo ông Tuấn, vốn đầu tư đã có sẵn, công nghệ đã được kiểm chứng. Điều nhà đầu tư cần là khung pháp lý ổn định, rõ ràng, bởi nhà máy điện khí LNG có vốn đầu tư lớn và thời gian vận hành từ 20 năm trở lên. Cùng với đó, cần có cơ chế thị trường phù hợp, có sự điều tiết.

Giá khí nhập khẩu phụ thuộc vào thị trường quốc tế và chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản xuất điện. Vì vậy, hợp đồng mua bán điện (PPA) cần có cơ chế chuyển ngang giá khí vào giá điện, bảo đảm tính đúng, tính đủ chi phí nhiên liệu.

Thứ hai, cần có cơ chế chia sẻ rủi ro về sản lượng điện và bảo đảm khả năng vận hành có hiệu quả kinh tế của nhà máy. “Rất khó dự báo chính xác nhu cầu điện và diễn biến thị trường trong 5-10 năm tới. Tuy nhiên, nhà đầu tư vẫn cần một mức bảo đảm tối thiểu để có cơ sở thu hồi vốn và duy trì hoạt động”, ông Tuấn nhấn mạnh.

Một hướng giải quyết được đại diện Hiệp hội Năng lượng Việt Nam đề xuất là cơ chế giá điện hai thành phần, gồm giá công suất và giá điện năng. Theo đó, nhà máy được thanh toán phần điện năng thực tế cung cấp và phần công suất sẵn sàng phát điện. Khi không được huy động, nhà máy vẫn có khoản thanh toán cho công suất sẵn sàng, góp phần bảo đảm hiệu quả kinh tế và khả năng duy trì hoạt động.

Thứ ba, cần vận hành thị trường điện theo nguyên tắc minh bạch, cạnh tranh công bằng để củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Ông Tuấn đánh giá cao hướng tháo gỡ thông qua cơ chế mua bán điện trực tiếp, đồng thời nhấn mạnh cần có giải pháp cụ thể để đưa cơ chế này vào thực tiễn.

“Tháo gỡ được những nút thắt lớn này sẽ tạo điều kiện xử lý các vướng mắc tiếp theo, thúc đẩy phát triển điện khí LNG, góp phần xây dựng hệ thống điện bền vững và bảo đảm an ninh cung ứng điện”, ông Tuấn chỉ ra.

Củng cố niềm tin, thu hút vốn

Dưới góc nhìn tài chính, ông Nguyễn Phan Phụng, chuyên gia cao cấp về thuế và quản trị doanh nghiệp, nguyên Cục trưởng Cục Thuế doanh nghiệp lớn (Tổng cục Thuế - nay là Cục Thuế) cho rằng, ngành công nghiệp khí và điện khí có nhiều chủ thể tham gia trong chuỗi giá trị. Chuỗi này bao gồm các đơn vị cung cấp khí, nhập khẩu, vận tải, tồn chứa, nhà máy điện, bên mua điện và người tiêu dùng cuối cùng.

“Trong bối cảnh nguồn khí trong nước còn hạn chế, nhập khẩu là hướng đi khó tránh khỏi. Điều này đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của các đơn vị cung cấp dịch vụ kho cảng, tồn chứa và đội tàu vận tải”, ông Phụng cho biết.

Theo ông, các điểm nghẽn xuất hiện ở nhiều khâu, nhưng vấn đề xuyên suốt là tài chính. Trước khi quyết định đầu tư, nhà đầu tư cần xác định thời gian thu hồi vốn, khả năng được huy động phát điện, bên mua và giá bán điện. Trong khi người tiêu dùng thanh toán bằng đồng Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn vào bằng ngoại tệ. Nhà đầu tư trong nước cũng có thể phải huy động vốn từ các quỹ và nguồn vay trong nước, ngoài nước.

Vì vậy, ông Phụng cho rằng, một vấn đề cần ưu tiên tháo gỡ là cơ chế chuyển đổi ngoại tệ. Nhà đầu tư vay bằng USD cần có khả năng chuyển đổi nguồn thu bằng đồng Việt Nam sang ngoại tệ để trả nợ và thực hiện các nghĩa vụ tài chính.

Cũng theo ông Phụng, cần có cơ chế cho phép nhà đầu tư mua ngoại tệ trên thị trường có sự quản lý, phù hợp với nhu cầu thanh toán. Nhà đầu tư chịu rủi ro biến động tỷ giá, còn cơ chế chuyển đổi ngoại tệ cần đủ rõ ràng để họ và bên cung cấp vốn có cơ sở tính toán. Cùng với đó, ông đề xuất việc hạch toán, xác định chi phí và phương án thu hồi vốn cần tính đến giá trị đầu tư gốc bằng ngoại tệ.

Những ý kiến tại tọa đàm cho thấy, tháo gỡ điểm nghẽn cho ngành khí không chỉ là giải quyết khó khăn của từng dự án mà còn đòi hỏi hoàn thiện cơ chế vận hành toàn chuỗi khí – điện. Khi khung pháp lý rõ ràng, rủi ro được chia sẻ hợp lý và khả năng thu hồi vốn được bảo đảm, nhà đầu tư sẽ có thêm cơ sở để triển khai dự án. Tập trung tháo gỡ vướng mắc cho các dự án có tính khả thi sẽ tạo chuyển biến cụ thể, góp phần bổ sung nguồn cung năng lượng, củng cố an ninh năng lượng quốc gia và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng bền vững.

Khung pháp lý ổn định, thị trường điện minh bạch và cơ chế tài chính phù hợp sẽ tạo động lực thu hút đầu tư vào ngành khí, nhất là điện khí LNG, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Video